Xuan Thang Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LươNG THựC XUâN THắNG
0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$103.36M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801449215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3AAKQ9 |
| 成立日期 | 2016-03-07 |
| 联系地址 | 73, Ấp Thới Thuận B, Thị Trấn Thới Lai, Huyện Thới Lai, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC XUÂN THẮNG |
| 企业英文名称 | XUAN THANG FOOD LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73, Ấp Thới Thuận B, Xã Thới Lai, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842923680779 |
| 邮箱 | xuanthangfood@gmail.com |
| 传真 | 02923681779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $61.71M |
| 菲律宾 | 14 | $31.48M |
| 新加坡 | 21 | $4.71M |
| 中国 | 16 | $3.36M |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bly Agri Venture Trading | 越南 | 16 | $49.92M | 碾磨大米、碎米 |
| Bly Agri Venture Trading | 菲律宾 | 9 | $24.66M | 碾磨大米、碎米 |
| ASTBAC Co., Ltd. | 菲律宾 | 3 | $9.38M | 鲜大蒜、碾磨大米 |
| St. Joseph Alcafran Rice Trading | 菲律宾 | 3 | $6.02M | 碾磨大米、碎米 |
| Winter Spring Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $4.71M | 碾磨大米、碎米 |
| SIIC Shanghai International Trade (Group) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.29M | 碾磨大米、碎米 |
| Linezza Commercial | 菲律宾 | 2 | $800.3K | 碾磨大米、贱金属铃铛 |
| Zhejiang Grain Group Co., Ltd. | 3 | $646.0K | 碾磨大米、未梳棉纱 | |
| Jiangxi Hualiang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $557.9K | 碾磨大米、碎米 |
| Anhui Cereal & Oil Transportation & Storage Co., Ltd. | 中国 | 2 | $422.0K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | Bly Agri Venture Trading | 菲律宾 | $722.0K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | Bly Agri Venture Trading | 菲律宾 | $2.26M |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | WINTER SPRING FOODS PTE LTD | 新加坡 | $213.5K |
| 2026-04-27 | 碾磨大米 | WINTER SPRING FOODS PTE LTD | 新加坡 | $221.0K |
| 2026-04-07 | 碾磨大米 | WINTER SPRING FOODS PTE LTD | 新加坡 | $213.5K |
| 2026-04-06 | 碾磨大米 | SIIC SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE (GROUP) CO., LTD. | 中国 | $214.0K |
| 2026-04-03 | 碾磨大米 | SIIC SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE (GROUP) CO., LTD. | 中国 | $214.0K |
| 2026-04-01 | 碾磨大米 | SIIC SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE (GROUP) CO., LTD. | 中国 | $215.0K |
| 2026-03-30 | 碾磨大米 | HEBEI GRAIN GROUP CO., LTD | 中国 | $159.1K |
| 2026-03-28 | 碾磨大米 | GUANGDONG MIXIAOBEN IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $212.5K |