Thinh Phat Development Services & Investment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Phát Triển Dịch Vụ Thịnh Phát
4
进口笔数
4
出口笔数
$12.0K
进口金额
$42.4K
出口金额
2025-05-19
最近进口
2025-11-17
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106008841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5C5K2F8 |
| 成立日期 | 2012-10-10 |
| 联系地址 | Số nhà 422, Tổ dân phố viên 5, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT DEVELOPMENT SERVICES AND INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 422, Tổ dân phố viên 5, Đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 0987822098 |
| 邮箱 | thinhphat.hoaphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 442011 | 热带木装饰品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $42.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huang Shan Chun | 中国台湾 | 4 | $12.0K | 其他粗加工木材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEI FU SHENG CO LTD | 中国台湾 | 3 | $28.7K | 其他木家具、热带木装饰品 |
| Huang Shan Chun | 中国台湾 | 1 | $13.7K | 热带木装饰品、非热带木装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 其他粗加工木材 | Huang Shan Chun | 中国台湾 | $3.4K |
| 2025-01-02 | 其他粗加工木材 | HUANG SHAN CHUN | 中国台湾 | $3.1K |
| 2024-09-24 | 其他粗加工木材 | HUANG SHAN CHUN | 中国台湾 | $3.1K |
| 2023-11-29 | 其他粗加工木材 | HUANG SHAN CHUN | 中国台湾 | $2.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 热带木装饰品 | HUANG SHAN CHUN | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-11-17 | 其他木家具 | Huang Shan Chun | 中国台湾 | $975 |
| 2025-11-17 | 其他木家具 | HUANG SHAN CHUN | 中国台湾 | $400 |
| 2025-11-17 | 其他木家具 | HUANG SHAN CHUN | 中国台湾 | $140 |
| 2025-11-17 | 其他木家具 | Huang Shan Chun | 中国台湾 | $600 |
| 2025-11-17 | 热带木装饰品 | HUANG SHAN CHUN | 中国台湾 | $18 |
| 2025-11-17 | 热带木装饰品 | HUANG SHAN CHUN | 中国台湾 | $8 |
| 2025-11-17 | 其他木家具 | Huang Shan Chun | 中国台湾 | $280 |
| 2025-11-17 | 其他木家具 | Huang Shan Chun | 中国台湾 | $300 |
| 2025-11-17 | 其他木家具 | HUANG SHAN CHUN | 中国台湾 | $450 |