Thai Nguyen Trade & Mineral Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 653 笔 · 主营 铝矿砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOáNG SảN Và THươNG MạI THáI NGUYêN
619
进口笔数
653
出口笔数
$12.73M
进口金额
$31.54M
出口金额
2025-09-03
最近进口
2026-01-09
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601337887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4DM23V |
| 成立日期 | 2017-06-09 |
| 联系地址 | Xóm Bến Giềng, Xã Sơn Cẩm, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN VÀ THƯƠNG MẠI THÁI NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 280/1, đường Bắc Kạn, tổ 37, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu khoáng sản, máy móc, thiết phục vụ khai thác, chế biến khoáng sản (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02086552198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260600 | 铝矿砂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260600 | 铝矿砂 |
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 619 | $12.73M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 614 | $18.49M |
| 越南 | 26 | $9.18M |
| 新加坡 | 3 | $2.00M |
| 朝鲜 | 2 | $895.0K |
| 老挝 | 9 | $584.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Bauxite Development Co., Ltd. | 老挝 | 619 | $12.73M | 铝矿砂 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 19 | $7.75M | 铝矿砂 |
| China Asia Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $6.30M | 铝矿砂 |
| Henan Huading Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 242 | $5.05M | 铝矿砂 |
| Henan Huading Industrial Development Co., Ltd. | 越南 | 9 | $3.80M | 铝矿砂 |
| Shanghai Yangxin Ore Mining Co., Ltd. | 中国 | 233 | $3.48M | 铝矿砂 |
| Hangzhou Jianhua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 91 | $1.51M | 铝矿砂 |
| Guangxi Xinjinda Energy Investment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.26M | 铝矿砂 |
| Zhejiang Grandtin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $867.9K | 铝矿砂 |
| Lao Bauxite Development Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $584.1K | 非圆不锈钢棒材、其他机械铲 |
| Lao Bauxite Development Co., Ltd. | 越南 | 3 | $394 | 非白波特兰水泥、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 619)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 铝矿砂 | LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $460.0K |
| 2025-08-11 | 铝矿砂 | LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $460.0K |
| 2025-08-04 | 铝矿砂 | LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $460.0K |
| 2025-07-10 | 铝矿砂 | LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $345.0K |
| 2025-05-13 | 铝矿砂 | LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $345.0K |
| 2025-05-02 | 铝矿砂 | LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $230.0K |
| 2025-05-01 | 铝矿砂 | LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $345.0K |
| 2025-04-24 | 铝矿砂 | LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $230.0K |
| 2025-04-21 | 铝矿砂 | LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $103.5K |
| 2025-04-09 | 铝矿砂 | LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $46.0K |
出口(共 653)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 铝矿砂 | HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | — | $394.6K |
| 2025-12-23 | 铝矿砂 | GUANGXI XINJINDA ENERGY INVESTMENT CO LTD | 中国 | $394.6K |
| 2025-12-13 | 铝矿砂 | HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $575.7K |
| 2025-12-13 | 铝矿砂 | HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $104.6K |
| 2025-10-17 | 铝矿砂 | GUANGXI XINJINDA ENERGY INVESTMENT CO LTD | 中国 | $863.6K |
| 2025-08-16 | 铝矿砂 | HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $815.3K |
| 2025-08-16 | 铝矿砂 | HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $71.9K |
| 2025-08-16 | 铝矿砂 | HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $249.8K |
| 2025-08-14 | 铝矿砂 | HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $815.7K |
| 2025-08-14 | 铝矿砂 | HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $199.3K |