Thai Nguyen Trade & Mineral Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 653 笔 · 主营 铝矿砂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOáNG SảN Và THươNG MạI THáI NGUYêN

619
进口笔数
653
出口笔数
$12.73M
进口金额
$31.54M
出口金额
2025-09-03
最近进口
2026-01-09
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.61M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $335.8K · 40 笔出口 $872.1K · 33 笔2024-05进口 $643.9K · 121 笔出口 $31.6K · 4 笔2024-06进口 $959.4K · 171 笔出口 $3.52M · 219 笔2024-07进口 $781.3K · 161 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-08进口 $601.6K · 93 笔出口 $2.04M · 110 笔2024-09进口 $575.9K · 7 笔出口 $3.23M · 239 笔2024-10进口 $317.9K · 1 笔出口 $853.4K · 3 笔2024-11进口 $975.0K · 3 笔出口 $2.22M · 4 笔2024-12进口 $1.07M · 3 笔出口 $2.10M · 4 笔2025-01进口 $460.0K · 1 笔出口 $3.10M · 6 笔2025-02进口 $1.49M · 4 笔出口 $974.3K · 2 笔2025-03进口 $1.15M · 3 笔出口 $2.40M · 4 笔2025-04进口 $724.5K · 4 笔出口 $3.61M · 7 笔2025-05进口 $920.0K · 3 笔出口 $925.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $345.0K · 1 笔出口 $1.05M · 2 笔2025-08进口 $920.0K · 2 笔出口 $2.26M · 6 笔2025-09进口 $460.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $863.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $394.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 23920232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $335.8K · 40 笔出口 $872.1K · 33 笔2024-05进口 $643.9K · 121 笔出口 $31.6K · 4 笔2024-06进口 $959.4K · 171 笔出口 $3.52M · 219 笔2024-07进口 $781.3K · 161 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-08进口 $601.6K · 93 笔出口 $2.04M · 110 笔2024-09进口 $575.9K · 7 笔出口 $3.23M · 239 笔2024-10进口 $317.9K · 1 笔出口 $853.4K · 3 笔2024-11进口 $975.0K · 3 笔出口 $2.22M · 4 笔2024-12进口 $1.07M · 3 笔出口 $2.10M · 4 笔2025-01进口 $460.0K · 1 笔出口 $3.10M · 6 笔2025-02进口 $1.49M · 4 笔出口 $974.3K · 2 笔2025-03进口 $1.15M · 3 笔出口 $2.40M · 4 笔2025-04进口 $724.5K · 4 笔出口 $3.61M · 7 笔2025-05进口 $920.0K · 3 笔出口 $925.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $345.0K · 1 笔出口 $1.05M · 2 笔2025-08进口 $920.0K · 2 笔出口 $2.26M · 6 笔2025-09进口 $460.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $863.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $394.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号4601337887
企查查编码QVNP4DM23V
成立日期2017-06-09
联系地址Xóm Bến Giềng, Xã Sơn Cẩm, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN VÀ THƯƠNG MẠI THÁI NGUYÊN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 280/1, đường Bắc Kạn, tổ 37, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên
经营范围Xuất nhập khẩu khoáng sản, máy móc, thiết phục vụ khai thác, chế biến khoáng sản (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02086552198
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
260600铝矿砂

出口

HS 编码产品
260600铝矿砂
722219非圆不锈钢棒材
842959其他机械铲
721070涂层钢板
252329非白波特兰水泥
321410胶粘填料
391721乙烯聚合物硬管
392510300升以上塑料容器
4411135-9mm中密纤维板
4411149mm以上MDF板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝619$12.73M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国614$18.49M
越南26$9.18M
新加坡3$2.00M
朝鲜2$895.0K
老挝9$584.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lao Bauxite Development Co., Ltd.老挝619$12.73M铝矿砂

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD中国香港19$7.75M铝矿砂
China Asia Enterprise Pte. Ltd.新加坡11$6.30M铝矿砂
Henan Huading Industrial Development Co., Ltd.中国242$5.05M铝矿砂
Henan Huading Industrial Development Co., Ltd.越南9$3.80M铝矿砂
Shanghai Yangxin Ore Mining Co., Ltd.中国233$3.48M铝矿砂
Hangzhou Jianhua Import & Export Trade Co., Ltd.中国91$1.51M铝矿砂
Guangxi Xinjinda Energy Investment Co., Ltd.中国2$1.26M铝矿砂
Zhejiang Grandtin International Trade Co., Ltd.中国32$867.9K铝矿砂
Lao Bauxite Development Co., Ltd.老挝9$584.1K非圆不锈钢棒材、其他机械铲
Lao Bauxite Development Co., Ltd.越南3$394非白波特兰水泥、胶粘填料

近期贸易明细

进口(共 619)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-03铝矿砂LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD老挝$460.0K
2025-08-11铝矿砂LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD老挝$460.0K
2025-08-04铝矿砂LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD老挝$460.0K
2025-07-10铝矿砂LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD老挝$345.0K
2025-05-13铝矿砂LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD老挝$345.0K
2025-05-02铝矿砂LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD老挝$230.0K
2025-05-01铝矿砂LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD老挝$345.0K
2025-04-24铝矿砂LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD老挝$230.0K
2025-04-21铝矿砂LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD老挝$103.5K
2025-04-09铝矿砂LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD老挝$46.0K

出口(共 653)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09铝矿砂HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD$394.6K
2025-12-23铝矿砂GUANGXI XINJINDA ENERGY INVESTMENT CO LTD中国$394.6K
2025-12-13铝矿砂HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD中国$575.7K
2025-12-13铝矿砂HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD越南$104.6K
2025-10-17铝矿砂GUANGXI XINJINDA ENERGY INVESTMENT CO LTD中国$863.6K
2025-08-16铝矿砂HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD中国$815.3K
2025-08-16铝矿砂HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD中国$71.9K
2025-08-16铝矿砂HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD中国$249.8K
2025-08-14铝矿砂HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD中国$815.7K
2025-08-14铝矿砂HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD中国$199.3K

相关企业 · 同类产品

Thai Nguyen Trade & Mineral Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →