VIET NAM VENUS TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI SAO KIM VIệT NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$498.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108687613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMD56TET |
| 成立日期 | 2019-04-05 |
| 联系地址 | Tầng 2 số nhà H23, Khu đấu giá quyền sử dụng đất Man Bồi - Gốc Găng, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI SAO KIM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM VENUS TRADING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 số nhà H23, Khu đấu giá quyền sử dụng đất Man Bồi - Gốc Găng, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84931659898 |
| 邮箱 | vuxuantien85@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $498.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GERMAN PB POWER TOOLS LTD | 中国 | 10 | $309.3K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| ZHEJIANG JINSHI ABRASIVE JOINT STOCK CO | 中国 | 6 | $189.5K | 陶瓷磨轮、纸基研磨料 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 织物基研磨粉 | GERMAN PB POWER TOOLS LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-02 | 织物基研磨粉 | GERMAN PB POWER TOOLS LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-03-27 | 陶瓷磨轮 | GERMAN PB POWER TOOLS LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-27 | 织物基研磨粉 | GERMAN PB POWER TOOLS LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 陶瓷磨轮 | GERMAN PB POWER TOOLS LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-27 | 织物基研磨粉 | GERMAN PB POWER TOOLS LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 织物基研磨粉 | GERMAN PB POWER TOOLS LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-27 | 陶瓷磨轮 | GERMAN PB POWER TOOLS LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-03-27 | 织物基研磨粉 | GERMAN PB POWER TOOLS LTD | 中国 | $459 |
| 2026-03-27 | 织物基研磨粉 | GERMAN PB POWER TOOLS LTD | 中国 | $8.0K |