Viet Tin Phat Technical Services Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT VIệT TíN PHáT
7
进口笔数
1
出口笔数
$147.0K
进口金额
$19.6K
出口金额
2024-09-04
最近进口
2026-04-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315800592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBG2DN9 |
| 成立日期 | 2019-07-30 |
| 联系地址 | 492/30 Xa lộ Hà Nội, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET TIN PHAT TRADING SERVICE TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 492/30 Xa lộ Hà Nội, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 02822508378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282690 | 其他氟盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $147.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $19.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Rising International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $147.0K | 钢制气罐、亚硝酸盐 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d3c7d974b4fed2144d938aa8aaebbf8c | 1 | $19.6K |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 钢制气罐 | SHANDONG RISING INTERNATIONAL TRADE C O LTD | 中国 | $27.2K |
| 2024-08-16 | 钢制气罐 | SHANDONG RISING INTERNATIONAL TRADE C O LTD | 中国 | $20.7K |
| 2024-07-29 | 钢制气罐 | SHANDONG RISING INTERNATIONAL TRADE C O LTD | 中国 | $17.1K |
| 2024-06-24 | 钢制气罐 | SHANDONG RISING INTERNATIONAL TRADE C O LTD | 中国 | $17.3K |
| 2024-06-11 | 钢制气罐 | SHANDONG RISING INTERNATIONAL TRADE C O LTD | 中国 | $28.8K |
| 2024-05-27 | 钢制气罐 | SHANDONG RISING INTERNATIONAL TRADE C O LTD | 中国 | $18.0K |
| 2024-05-07 | 钢制气罐 | SHANDONG RISING INTERNATIONAL TRADE C O LTD | 中国 | $18.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他氟盐 | — | 印度 | $19.6K |