Hoang Duong Construction Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG SảN XUấT Và THươNG MạI HOàNG DươNG
33
进口笔数
0
出口笔数
$156.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108599188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAKY12H |
| 成立日期 | 2019-01-23 |
| 联系地址 | Số 40 ngõ 45 Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84989799797 |
| 邮箱 | havan.hd.llc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690730 | 其他马赛克块 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $156.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Gentle Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 20 | $71.1K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Foshan Ciji Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他马赛克块 |
| Zhaoqing Boton Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Dongguan Better Glass Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.2K | 钢化安全玻璃、硬质橡胶制品 |
| HAI NA INTERNATIONAL TRADING CO | 中国香港 | 3 | $11.8K | 香烟、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| OAK7 International Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 加工大理石制品 | Zhaoqing Boton Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $21.6K |
| 2024-12-09 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | OAK7 INTERNATIONAL LTD | 中国 | $911 |
| 2024-12-05 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | OAK7 International Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2024-12-05 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | OAK7 INTERNATIONAL LTD | 中国 | $226 |
| 2024-12-03 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN GENTLE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-11-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN GENTLE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $293 |
| 2024-11-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN GENTLE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $816 |
| 2024-11-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN GENTLE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $194 |
| 2024-11-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Foshan Gentle Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2024-11-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN GENTLE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $45 |