Tan Khang Lac Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他乙酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TâN KHANG LạC
53
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305976075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5D0ARN |
| 成立日期 | 2008-08-30 |
| 联系地址 | 34 Đường số 16A ấp 2, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TÂN KHANG LẠC |
| 企业英文名称 | tan khang lac company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34 Đường số 16A ấp 2, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84903928355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $983.7K |
| 印度尼西亚 | 15 | $338.3K |
| 泰国 | 1 | $379 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 99a4949fc3cf1653129c23a80027f234 | 18 | $685.8K | ||
| Guangzhou Binhao Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $144.1K | 自粘塑料卷、卷烟纸 |
| PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | 4 | $134.9K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| PT Trias Sentosa Tbk | 印度尼西亚 | 7 | $131.5K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Hangzhou Transin Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.6K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| PT Argha Karya Prima Industry | 印度尼西亚 | 2 | $57.5K | 聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料 |
| Xinxiang Huayang Adhesive Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.9K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| Hangzhou Hengxin Filming Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.1K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| PT Trias Sentosa | 印度尼西亚 | 2 | $14.4K | 聚丙烯塑料 |
| Shandong Chemichase Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 丙二醇、邻苯二甲酸酐 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他乙酸酯 | SHANDONG CHUANGYING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2026-04-29 | 其他乙酸酯 | SHANDONG CHUANGYING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2026-04-21 | 其他乙酸酯 | SHANDONG CHUANGYING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2026-04-21 | 其他乙酸酯 | SHANDONG CHUANGYING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2026-04-13 | 其他乙酸酯 | SHANDONG CHUANGYING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-13 | 其他乙酸酯 | SHANDONG CHUANGYING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-08 | 自粘塑料卷 | GUANGZHOU BINHAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-08 | 自粘塑料卷 | GUANGZHOU BINHAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-02-24 | 自粘塑料卷 | GUANGZHOU BINHAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-02-24 | 自粘塑料卷 | GUANGZHOU BINHAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |