Tan Khang Lac Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他乙酸酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TâN KHANG LạC

60
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $203.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $203.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $74.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $112.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $203.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $74.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $112.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305976075
企查查编码QVNG5D0ARN
成立日期2008-08-30
联系地址34 Đường số 16A ấp 2, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TÂN KHANG LẠC
企业英文名称tan khang lac company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址34 Đường số 16A ấp 2, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84903928355
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
291539其他乙酸酯
392020聚丙烯塑料
391910自粘塑料卷
392062PET塑料片材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$1.09M
印度尼西亚17$403.7K
泰国2$10.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Chuangying Chemical Co., Ltd.中国20$745.1K其他乙酸酯、其他含氧金属盐
Guangzhou Binhao Technology Co., Ltd.中国11$173.5K自粘塑料卷、卷烟纸
PT Trias Sentosa Tbk印度尼西亚8$164.4K聚丙烯塑料、PET塑料片材
PT Argha Karya Prima Industry Tbk印度尼西亚4$134.9K聚丙烯塑料、聚酯塑料片材
Hangzhou Transin Technology Co., Ltd.中国5$83.6KPET塑料片材、非泡沫塑料片
PT Argha Karya Prima Industry印度尼西亚2$57.5K聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料
Xinxiangshi Huayang Adhesives Co., Ltd.中国2$45.9K1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂
Hangzhou Hengxin Filming Packaging Co., Ltd.中国2$44.1KPET塑料片材、非泡沫塑料片
PT Trias Sentosa印度尼西亚2$14.4K聚丙烯塑料
SRF Industries (Thailand) Ltd.泰国2$10.8KPET塑料片材、聚丙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29PET塑料片材Hangzhou Transin Technology Co., Ltd.中国$22.1K
2026-06-26其他乙酸酯Shandong Chuangying Chemical Co., Ltd.中国$28.2K
2026-06-05聚丙烯塑料PT Trias Sentosa Tbk印度尼西亚$2.9K
2026-06-05聚丙烯塑料PT Trias Sentosa Tbk印度尼西亚$19.7K
2026-06-05聚丙烯塑料PT Trias Sentosa Tbk印度尼西亚$10.3K
2026-06-03自粘塑料卷Guangzhou Binhao Technology Co., Ltd.中国$21.2K
2026-06-03自粘塑料卷Guangzhou Binhao Technology Co., Ltd.中国$8.3K
2026-05-26聚丙烯塑料PT TRIAS SENTOSA TBK印度尼西亚$32.5K
2026-05-05PET塑料片材SRF Industries (Thailand) Ltd.泰国$10.4K
2026-05-04其他乙酸酯Shandong Chuangying Chemical Co., Ltd.中国$31.1K

相关企业 · 同类产品

Tan Khang Lac Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →