Khai Phat Technical Services & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT KHảI PHáT
76
进口笔数
2
出口笔数
$1.84M
进口金额
$8.3K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2024-10-07
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313029293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYGJ5VY |
| 成立日期 | 2014-11-26 |
| 联系地址 | 198/71 đường số 3, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT KHẢI PHÁT |
| 企业英文名称 | KHAI PHAT TECHNICAL SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 198/71 đường số 3, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84903573979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 841861 | 热泵 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841720 | 非电烤炉 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 67 | $1.45M |
| 中国 | 9 | $391.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.9K |
| 美国 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIHON SPINDLE COOLING TOWERS SDN | 马来西亚 | 18 | $645.9K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| Climaveneta Chat Union Refrigeration Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $352.5K | 非制冷空调机、热泵 |
| Japan Air Filter Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $221.1K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| ACM INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $188.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Nihon Spindle Cooling Tower Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $172.3K | 工业热交换器、自粘塑料卷 |
| JAPAN AIR FILTER ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $101.2K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| TROCELLEN S.E.A. SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $75.0K | 其他泡沫塑料、印刷日历 |
| Dezhou Huili Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.7K | 钢制容器(>300升)、300升以上塑料容器 |
| POTAGLAS MALAYSIA SB | 马来西亚 | 2 | $27.8K | 300升以上塑料容器、其他钢铁制品 |
| UNITED HEAT TRANSFER TECHNOLOGY S | 马来西亚 | 3 | $21.1K | 非制冷空调机、空调机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.9K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| J & J VN, Inc. | 美国 | 1 | $2.4K | 木制品、纸制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | Japan Air Filter Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $90 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | Japan Air Filter Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $331 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | Japan Air Filter Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $90 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | Japan Air Filter Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $45 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | Japan Air Filter Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $331 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | Japan Air Filter Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $851 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | Japan Air Filter Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $331 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | Japan Air Filter Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $331 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | Japan Air Filter Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | Japan Air Filter Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $851 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 滑轮飞轮 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-10-07 | 传动轴及曲柄 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2023-08-07 | 其他木家具 | J & J VN INC | 美国 | $46 |
| 2023-08-07 | 家用炊具 | J & J VN INC | 美国 | $205 |
| 2023-08-07 | 木制品 | J & J VN INC | 美国 | $180 |
| 2023-08-07 | 非电烤炉 | J & J VN INC | 美国 | $460 |
| 2023-08-07 | 藤柳家具 | J & J VN INC | 美国 | $228 |
| 2023-08-07 | 不锈钢家用制品 | J & J VN INC | 美国 | $115 |
| 2023-08-07 | 面包面食机械 | J & J VN INC | 美国 | $520 |
| 2023-08-07 | 家用炊具 | J & J VN INC | 美国 | $296 |