Khai Phat Technical Services & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 工业热交换器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT KHảI PHáT

76
进口笔数
2
出口笔数
$1.84M
进口金额
$8.3K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2024-10-07
最近出口
12
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $139.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $130.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $139.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $69.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-11进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $130.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $139.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $69.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-11进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313029293
企查查编码QVNRYGJ5VY
成立日期2014-11-26
联系地址198/71 đường số 3, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT KHẢI PHÁT
企业英文名称KHAI PHAT TECHNICAL SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址198/71 đường số 3, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84903573979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841950工业热交换器
842199过滤净化器零件
392119其他泡沫塑料
842139气体过滤机械
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
841583非制冷空调机
841861热泵
392510300升以上塑料容器
401019加强橡胶带

出口

HS 编码产品
442090木制品
481950纸制包装容器
732393不锈钢家用制品
841720非电烤炉
843810面包面食机械
848310传动轴及曲柄
848350滑轮飞轮
851660家用炊具
940360其他木家具
940389藤柳家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚67$1.45M
中国9$391.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$5.9K
美国1$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NIHON SPINDLE COOLING TOWERS SDN马来西亚18$645.9K工业热交换器、温控处理零件
Climaveneta Chat Union Refrigeration Equipment (Shanghai) Co., Ltd.中国6$352.5K非制冷空调机、热泵
Japan Air Filter Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚13$221.1K气体过滤机械、过滤净化器零件
ACM INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚9$188.1K其他钢铁制品、其他铝制品
Nihon Spindle Cooling Tower Sdn. Bhd.马来西亚6$172.3K工业热交换器、自粘塑料卷
JAPAN AIR FILTER ASIA SDN BHD马来西亚5$101.2K气体过滤机械、过滤净化器零件
TROCELLEN S.E.A. SDN BHD马来西亚10$75.0K其他泡沫塑料、印刷日历
Dezhou Huili Environmental Technology Co., Ltd.中国2$35.7K钢制容器(>300升)、300升以上塑料容器
POTAGLAS MALAYSIA SB马来西亚2$27.8K300升以上塑料容器、其他钢铁制品
UNITED HEAT TRANSFER TECHNOLOGY S马来西亚3$21.1K非制冷空调机、空调机零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南1$5.9K未焙炒咖啡、烧碱溶液
J & J VN, Inc.美国1$2.4K木制品、纸制包装容器

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06过滤净化器零件Japan Air Filter Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$90
2026-04-06过滤净化器零件Japan Air Filter Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$331
2026-04-06过滤净化器零件Japan Air Filter Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$90
2026-04-06过滤净化器零件Japan Air Filter Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$45
2026-04-06过滤净化器零件Japan Air Filter Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$331
2026-04-06过滤净化器零件Japan Air Filter Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$851
2026-04-06过滤净化器零件Japan Air Filter Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$331
2026-04-06过滤净化器零件Japan Air Filter Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$331
2026-04-06过滤净化器零件Japan Air Filter Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$1.1K
2026-04-06过滤净化器零件Japan Air Filter Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$851

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-07滑轮飞轮IGUACU VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2024-10-07传动轴及曲柄IGUACU VIETNAM CO LTD越南$4.9K
2023-08-07其他木家具J & J VN INC美国$46
2023-08-07家用炊具J & J VN INC美国$205
2023-08-07木制品J & J VN INC美国$180
2023-08-07非电烤炉J & J VN INC美国$460
2023-08-07藤柳家具J & J VN INC美国$228
2023-08-07不锈钢家用制品J & J VN INC美国$115
2023-08-07面包面食机械J & J VN INC美国$520
2023-08-07家用炊具J & J VN INC美国$296

相关企业 · 同类产品

Khai Phat Technical Services & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →