THANH TIN ELECTRICAL CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP ĐIệN THàNH TíN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$40.2K
出口金额
—
最近进口
2025-10-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317812272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4B0NWUS |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | 28A, Đường 110 Ấp 2A, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP ĐIỆN THÀNH TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28A, Đường 110 Ấp 2A, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84383011697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $40.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $40.2K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 其他钢铁结构体 | MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $229 |
| 2025-10-03 | 自动断路器 | MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $734 |
| 2025-10-03 | 电测仪表 | MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $408 |
| 2025-10-03 | 铜绕组线 | MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-03 | 绝缘电线 | MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-10-03 | 高压继电器 | MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-10-03 | 电力控制板 | MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $765 |
| 2025-10-03 | 乙烯聚合物硬管 | MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $918 |
| 2025-10-03 | 电力控制板 | MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-03 | 绝缘电线 | MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.6K |