DUC TU TRADING & CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI ĐứC Tú
2
进口笔数
3
出口笔数
$12.3K
进口金额
$7.23M
出口金额
2024-07-04
最近进口
2023-12-21
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400933727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGUMN5A |
| 成立日期 | 2022-02-28 |
| 联系地址 | Đội 10, thôn Trung Đồng, Xã Vân Trung, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC TÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | tổ dân phố Trung Đồng, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0903442954 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 382520 | 化工残渣 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847982 | 混合机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.9K |
| 越南 | 1 | $341 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $7.23M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI CHAOJI FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $11.9K | 牛皮纸≥225克、氯化铵 |
| CONG TY TNHH KY THUAT P & Q VINA | 越南 | 1 | $341 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JC MAGNET (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 2 | $7.21M | 金属永磁体、其他塑料制品 |
| HUADE HOLDINGS LTD (VIETNAM) | 越南 | 1 | $17.7K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH KY THUAT P & Q VINA | 越南 | $341 |
| 2023-03-29 | 电热电阻器 | GUANGXI CHAOJI FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $461 |
| 2023-03-29 | 其他泵和提升机 | GUANGXI CHAOJI FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $462 |
| 2023-03-29 | 过滤净化器零件 | GUANGXI CHAOJI FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-03-29 | 混合机 | GUANGXI CHAOJI FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-03-29 | 电力控制板 | GUANGXI CHAOJI FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $577 |
| 2023-03-29 | 其他离心泵 | GUANGXI CHAOJI FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $578 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-21 | 塑料包装箱 | JC MAGNET (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $332 |
| 2023-10-16 | 其他风扇 | HUADE HOLDINGS LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.6K |
| 2023-10-16 | 化工残渣 | HUADE HOLDINGS LTD (VIETNAM) | 越南 | $618 |
| 2023-10-16 | 其他塑料制品 | HUADE HOLDINGS LTD (VIETNAM) | 越南 | $824 |
| 2023-10-16 | 钢制容器(>300升) | HUADE HOLDINGS LTD (VIETNAM) | 越南 | $10.7K |
| 2023-10-16 | 其他离心泵 | HUADE HOLDINGS LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.6K |
| 2023-10-16 | 贱金属配件 | HUADE HOLDINGS LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.1K |
| 2023-10-16 | 电力控制板 | HUADE HOLDINGS LTD (VIETNAM) | 越南 | $206 |
| 2023-04-19 | 其他车辆 | JC MAGNET (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $901 |
| 2023-04-19 | 混合机 | JC MAGNET (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.5K |