Ruby Sport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RUBY SPORT
78
进口笔数
0
出口笔数
$1.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301058889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14ASXRR |
| 成立日期 | 2018-12-10 |
| 联系地址 | Tầng 3 Tòa nhà HTK số 92-94-96-98 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RUBY SPORT |
| 企业英文名称 | RUBY SPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng M, Toà nhà N03, Ngõ 390 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | 0947668888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 940421 | 发泡床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $1.64M |
| 意大利 | 3 | $60.5K |
| 中国台湾 | 2 | $48.3K |
| 美国 | 8 | $26.8K |
| 韩国 | 1 | $20.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong MBH Fitness Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.34M | 体育器材、非办公金属家具 |
| Rizhao Pioneer Barbells & Fitness Inc. | 中国 | 13 | $171.2K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Panatta S.r.l. | 意大利 | 3 | $60.5K | 体育器材、非办公金属家具 |
| HEALTHSTREAM TAIWAN INC | 中国台湾 | 3 | $51.2K | 体育器材、静止变流器 |
| Concept2, Inc. | 美国 | 7 | $26.6K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Shandong Lizhixing Fitness Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.2K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Coultier Ventures LLC | 美国 | 1 | $23.6K | 体育器材 |
| G Ground | 韩国 | 1 | $20.0K | 外科缝合粘合材料、其他电诊设备 |
| Rizhao Monster Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.5K | 体育器材、其他钢铁制品 |
| afd97aa85b4aa4f3ae90158a5c4e169a | 2 | $9.0K |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 体育器材 | CONCEPT 2 INC | 美国 | $990 |
| 2026-04-23 | 体育器材 | CONCEPT 2 INC | 美国 | $990 |
| 2026-04-22 | 体育器材 | SHANDONG MBH FITNESS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 体育器材 | SHANDONG MBH FITNESS CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-22 | 体育器材 | SHANDONG MBH FITNESS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 体育器材 | SHANDONG MBH FITNESS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 体育器材 | SHANDONG MBH FITNESS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 体育器材 | SHANDONG MBH FITNESS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 体育器材 | SHANDONG MBH FITNESS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 体育器材 | SHANDONG MBH FITNESS CO LTD | 中国 | $840 |