Ruby Sport Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 体育器材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RUBY SPORT

78
进口笔数
0
出口笔数
$1.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $226.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $83.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $100.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $92.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $70.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $147.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $115.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $117.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $226.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $83.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $100.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $92.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $70.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $147.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $115.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $117.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $226.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301058889
企查查编码QVN14ASXRR
成立日期2018-12-10
联系地址Tầng 3 Tòa nhà HTK số 92-94-96-98 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RUBY SPORT
企业英文名称RUBY SPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng M, Toà nhà N03, Ngõ 390 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
电话0947668888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950691体育器材
830249贱金属配件
852859非CRT显示器
392690其他塑料制品
401691硫化橡胶地板
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
854449绝缘电线
901819其他电诊设备
940421发泡床垫

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$1.64M
意大利3$60.5K
中国台湾2$48.3K
美国8$26.8K
韩国1$20.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong MBH Fitness Co., Ltd.中国33$1.34M体育器材、非办公金属家具
Rizhao Pioneer Barbells & Fitness Inc.中国13$171.2K体育器材、非办公金属家具
Panatta S.r.l.意大利3$60.5K体育器材、非办公金属家具
HEALTHSTREAM TAIWAN INC中国台湾3$51.2K体育器材、静止变流器
Concept2, Inc.美国7$26.6K体育器材、其他塑料制品
Shandong Lizhixing Fitness Technology Co., Ltd.中国6$25.2K体育器材、非办公金属家具
Coultier Ventures LLC美国1$23.6K体育器材
G Ground韩国1$20.0K外科缝合粘合材料、其他电诊设备
Rizhao Monster Fitness Equipment Co., Ltd.中国2$10.5K体育器材、其他钢铁制品
afd97aa85b4aa4f3ae90158a5c4e169a2$9.0K

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23体育器材CONCEPT 2 INC美国$990
2026-04-23体育器材CONCEPT 2 INC美国$990
2026-04-22体育器材SHANDONG MBH FITNESS CO LTD中国$5.1K
2026-04-22体育器材SHANDONG MBH FITNESS CO LTD中国$7.9K
2026-04-22体育器材SHANDONG MBH FITNESS CO LTD中国$1.5K
2026-04-22体育器材SHANDONG MBH FITNESS CO LTD中国$1.4K
2026-04-22体育器材SHANDONG MBH FITNESS CO LTD中国$2.6K
2026-04-22体育器材SHANDONG MBH FITNESS CO LTD中国$1.9K
2026-04-22体育器材SHANDONG MBH FITNESS CO LTD中国$3.2K
2026-04-22体育器材SHANDONG MBH FITNESS CO LTD中国$840

相关企业 · 同类产品

Ruby Sport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →