Tuan Tien Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tuân Tiến
55
进口笔数
0
出口笔数
$761.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309554645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTV72EW |
| 成立日期 | 2009-11-23 |
| 联系地址 | 595 đường Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TUÂN TIẾN |
| 企业英文名称 | TUAN TIEN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 595 đường Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84905791558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 40 | $654.5K |
| 印度尼西亚 | 10 | $94.8K |
| 马来西亚 | 3 | $6.9K |
| 中国 | 1 | $3.2K |
| 中国台湾 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D.D. Sprocket (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $288.1K | 摩托车及配件 |
| A One Auto Part Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $202.0K | 摩托车及配件 |
| TAC Siam Corp. Ltd. | 泰国 | 11 | $104.9K | 摩托车及配件、车辆后视镜 |
| PT ISTANA TIARA | 印度尼西亚 | 10 | $94.8K | 摩托车及配件、发动机空气滤清器 |
| Lsc Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $59.5K | 摩托车及配件、摩托车充气轮胎 |
| KTC KYTACO MOTORSPORT SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $6.9K | 摩托车及配件、垫片套装 |
| c2d8a0cfb254293dca45e02341226686 | 1 | $3.2K | ||
| Cosmic Enterprise | 印度 | 1 | $1.9K | 摩托车充气轮胎、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他棉针织服装 | TAC SIAM CORP LTD | 泰国 | $120 |
| 2026-02-03 | 摩托车及配件 | TAC SIAM CORP LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-02-03 | 摩托车及配件 | TAC SIAM CORP LTD | 泰国 | $550 |
| 2026-02-03 | 滚子链 | TAC SIAM CORP LTD | 泰国 | $450 |
| 2026-02-03 | 摩托车及配件 | TAC SIAM CORP LTD | 泰国 | $7.3K |
| 2026-02-03 | 摩托车及配件 | TAC SIAM CORP LTD | 泰国 | $14.4K |
| 2026-02-03 | 非瓦楞折叠盒 | TAC SIAM CORP LTD | 泰国 | $50 |
| 2026-02-03 | 摩托车及配件 | TAC SIAM CORP LTD | 泰国 | $230 |
| 2026-02-03 | 摩托车及配件 | TAC SIAM CORP LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2026-01-27 | 摩托车及配件 | PT ISTANA TIARA | 印度尼西亚 | $222 |