Viet Thai An Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư VIệT THáI AN
16
进口笔数
0
出口笔数
$516.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101889877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PHS3WD |
| 成立日期 | 2018-08-07 |
| 联系地址 | Lô C1 đường số 8, Khu công nghiệp Hòa Bình, Xã Nhị Thành, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VIỆT THÁI AN |
| 企业英文名称 | VIET THAI AN INVESTMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C1 đường số 8, Khu công nghiệp Hòa Bình, Xã Thủ Thừa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 0907348835 |
| 邮箱 | info@vietthaian.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $516.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $162.9K | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| Hongxing Group Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $145.5K | 非不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $134.1K | 矿物材料模具、其他钢铁制品 |
| Ningbo Yizhong Metal Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.8K | 非不锈钢管件、其他钢铁结构体 |
| Ningbo Jinding Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.8K | 非不锈钢管件、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 非不锈钢管件 | Ningbo Jinding Technology Co., Ltd. | 中国 | $17.2K |
| 2026-06-23 | 非不锈钢管件 | Ningbo Jinding Technology Co., Ltd. | 中国 | $17.7K |
| 2026-01-10 | 其他钢铁制品 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $559 |
| 2026-01-10 | 其他钢铁制品 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $910 |
| 2026-01-10 | 矿物材料模具 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $25.7K |
| 2026-01-10 | 其他钢铁制品 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-01-10 | 其他钢铁制品 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $392 |
| 2026-01-10 | 矿物材料模具 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $21.3K |
| 2025-10-21 | 硅锰钢丝 | Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | $24.4K |
| 2025-10-06 | 非不锈钢管件 | Hongxing Group Development Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |