SANLI PLASTIC METALS CO LTD
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NGũ KIM NHựA SANLI
2
进口笔数
20
出口笔数
$84
进口金额
$172.9K
出口金额
2024-06-18
最近进口
2025-04-21
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703155041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXH9KRJ |
| 成立日期 | 2023-09-18 |
| 联系地址 | Ô 104, Lô DC 43, Đường D25, KDC Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ KIM NHỰA SANLI |
| 企业英文名称 | SANLI PLASTIC HARDWARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 104, Lô DC 43, Đường D25, KDC Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 02743579987 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $84 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $172.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | 越南 | 1 | $42 | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| NIFCO VIETNAM LTD | 越南 | 1 | $42 | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUA RUI (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 17 | $130.0K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| HK ZHURUI LTD | 中国 | 2 | $29.1K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| HONG KONG YUESHENG DEVELOPMENT LTD | 中国 | 1 | $13.8K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | 塑料衣着附件 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | 越南 | $42 |
| 2024-06-06 | 塑料衣着附件 | NIFCO VIETNAM LTD | 越南 | $42 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 其他塑料制品 | HK ZHURUI LTD | 越南 | $6.6K |
| 2025-04-21 | 其他塑料制品 | HK ZHURUI LTD | 越南 | $9.2K |
| 2025-04-21 | 其他塑料制品 | HK ZHURUI LTD | 越南 | $118 |
| 2025-04-21 | 其他塑料制品 | HK ZHURUI LTD | 越南 | $203 |
| 2025-04-21 | 其他塑料制品 | HK ZHURUI LTD | 越南 | $214 |
| 2025-04-21 | 其他塑料制品 | HK ZHURUI LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-03-24 | 其他塑料制品 | HK ZHURUI LTD | 越南 | $6.4K |
| 2025-03-24 | 其他塑料制品 | HK ZHURUI LTD | 越南 | $403 |
| 2025-03-24 | 其他塑料制品 | HK ZHURUI LTD | 越南 | $993 |
| 2025-03-24 | 其他塑料制品 | HK ZHURUI LTD | 越南 | $194 |