DL & H Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Dl&H
1
进口笔数
75
出口笔数
$118.8K
进口金额
$3.08M
出口金额
2023-11-21
最近进口
2025-12-30
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201193111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22ET0NC |
| 成立日期 | 2011-08-15 |
| 联系地址 | Số 10/1/442 Khu dân cư An Trang, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DL&H |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/1/442 Khu dân cư An Trang, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842253612989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $118.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $3.08M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Shijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $118.8K | LED光伏照明装置、铝制家用器具 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.58M | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 28 | $1.01M | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $251.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sunlord Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $87.8K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.6K | 印刷标签、智能卡 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.6K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.1K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.5K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.3K | 印刷标签、智能卡 |
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-21 | 喷雾机零件 | GUANGZHOU SHIJUN TRADING CO LTD | 中国 | $118.8K |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 油漆溶剂 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $137 |
| 2025-12-30 | 螺纹螺母 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-12-30 | 绝缘电线 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $252 |
| 2025-12-30 | 硬质PVC管 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $231 |
| 2025-12-30 | 电气信号装置 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $244 |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-12-30 | 聚合物基油漆 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-12-30 | 信号装置零件 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-12-30 | 非LED灯具 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-12-30 | 其他电气开关 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3 |