Thien Phu General Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP THIêN PHú
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$715.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101591691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSYQQH0W |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | Số 62 Võ Văn Tần, Phường Thị Nại, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | THIEN PHU GENERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62 Võ Văn Tần, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, Giấy phép Kinh doanh theo quy định 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84989873852 |
| 邮箱 | thienphuth620@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 34 | $697.3K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $17.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rontonda Trade Co., Ltd. | 英国 | 31 | $630.8K | 非办公金属家具、木制座椅 |
| NV Cargo Ltd. | 英国 | 3 | $59.3K | 非办公金属家具、其他木地板 |
| Nanzhao County Runyao Trading Co., Ltd. | 英国 | 1 | $24.9K | 非办公金属家具 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | RONTONDA TRADE CO LTD | 英国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | RONTONDA TRADE CO LTD | 英国 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | RONTONDA TRADE CO LTD | 英国 | $5.9K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | RONTONDA TRADE CO LTD | 英国 | $4.6K |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | RONTONDA TRADE CO LTD | 英国 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | RONTONDA TRADE CO LTD | 英国 | $4.6K |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | RONTONDA TRADE CO LTD | 英国 | $4.2K |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | RONTONDA TRADE CO LTD | 英国 | $3.7K |
| 2026-04-15 | 金属框架座椅 | RONTONDA TRADE CO LTD | 英国 | $7.5K |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | RONTONDA TRADE CO LTD | 英国 | $5.6K |