VIET H BEN TRE COCONUT MFG EXPORT TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 干椰子
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH SảN XUấT XUấT KHẩU THƯƠNG MạI DừA VIệT H BếN TRE
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$196.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301119547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN059AS9G |
| 成立日期 | 2022-11-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 44, 45, 65, 856, 857, 858, 859 tờ bản đồ số 12, ấp Phước Thành, Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT KHẨU THƯƠNG MẠI DỪA VIỆT H BẾN TRE |
| 企业英文名称 | VIET H BEN TRE COCONUT MANUFACTURING EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 44, 45, 65, 856, 857, 858, 859 tờ bản đồ số 12, Xã Giao Long, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84945470630 |
| 邮箱 | viethcoco39@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
| 230650 | 椰子油渣 |
| 151311 | 粗制椰子油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 2 | $77.8K |
| 印度 | 3 | $70.9K |
| 越南 | 1 | $24.8K |
| 韩国 | 1 | $12.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BALAJI INTERNATIONAL | 印度 | 3 | $88.8K | 纺织废料、非玻塑灯具零件 |
| ALPEREN GIDA TIC VE SAN LTD STI | 土耳其 | 2 | $77.8K | 未焙炒咖啡、干椰子 |
| XIANGXIN CORP ORATION | 韩国 | 1 | $12.9K | 木颗粒、其他植物油 |
| FINSTAR OVERSEAS | 1 | $10.2K | 椰子油渣 | |
| Kasturi Coconut Processing | 印度 | 1 | $6.9K | 其他果仁制品、椰子油渣 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 椰子油渣 | FINSTAR OVERSEAS | — | $10.2K |
| 2025-04-09 | 干椰子 | ALPEREN GIDA TIC VE SAN LTD STI | 土耳其 | $38.8K |
| 2025-02-19 | 干椰子 | ALPEREN GIDA TIC VE SAN LTD STI | 土耳其 | $39.1K |
| 2025-01-24 | 椰子油渣 | KASTURI COCONUT PROCESSING | 印度 | $6.9K |
| 2025-01-13 | 干椰子 | BALAJI INTERNATIONAL | 印度 | $32.4K |
| 2025-01-03 | 干椰子 | BALAJI INTERNATIONAL | 印度 | $31.5K |
| 2024-12-25 | 干椰子 | BALA JI INTERNATIONAL | 越南 | $24.8K |
| 2023-10-06 | 粗制椰子油 | XIANGXIN CORP ORATION | 韩国 | $12.9K |