Lifetech Develop & Invest Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN LIFETECH
- 邮箱1
4
进口笔数
0
出口笔数
$21.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108945335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW860KW4 |
| 成立日期 | 2019-10-15 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 219/41 Định Công Thượng, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN LIFETECH |
| 企业英文名称 | LIFETECH DEVELOP AND INVEST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 邮箱 | lifetech268@gmail.com |
| 官网 | lifetechhn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $21.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enster Industrial Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | 其他电视摄像机、电视数码摄像机 |
| Shenzhen Enster Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Shenzhen Wonsun Machinery & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 铁路配件及信号设备、交通控制零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN ENSTER ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-16 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN ENSTER ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-16 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN ENSTER ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-16 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN ENSTER ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-01-08 | 电力控制板 | ENSTER INDUSTRIAL LTD | 中国 | $360 |
| 2025-01-08 | 其他电视摄像机 | ENSTER INDUSTRIAL LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-01-08 | 其他电视摄像机 | ENSTER INDUSTRIAL LTD | 中国 | $720 |
| 2023-10-17 | 其他电视摄像机 | ENSTER INDUSTRIAL LTD | 中国 | $330 |
| 2023-10-17 | 其他电视摄像机 | ENSTER INDUSTRIAL LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-10-16 | 其他测量仪器 | SHENZHEN WONSUN MACHINERY & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |