Thuy Long Ha Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủy Long Hà Nam
19
进口笔数
3
出口笔数
$1.69M
进口金额
$39.1K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2025-09-15
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700644627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2A25V02 |
| 成立日期 | 2013-10-21 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Lư Hạ, Xã Chân Lý, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY LONG HÀ NAM |
| 企业英文名称 | THUY LONG HA NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Lư Hạ, Xã Bắc Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84913295766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $1.63M |
| 中国 | 3 | $58.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $39.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unique Organics Ltd. | 印度 | 8 | $800.8K | 碾磨大米、糙米 |
| Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $594.0K | 碾磨大米、糙米 |
| Agrimetal Global Private Ltd. | 印度 | 3 | $237.6K | 碾磨大米、糙米 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.2K | 功能机器零件、农用机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Wuqiao Agricultural Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.3K | 碎米 |
| Dang Dinh Huu | 越南 | 1 | $12.8K | 其他香蕉、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-12 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-12-12 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-02-25 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-02-25 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-02-17 | 碾磨大米 | BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LTD | 印度 | $118.8K |
| 2025-02-17 | 碾磨大米 | BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LTD | 印度 | $118.8K |
| 2025-02-07 | 碾磨大米 | BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LTD | 印度 | $118.8K |
| 2025-02-07 | 碾磨大米 | BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LTD | 印度 | $118.8K |
| 2025-02-07 | 碾磨大米 | BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LTD | 印度 | $118.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 碎米 | YUNNAN WUQIAO AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2025-09-10 | 碎米 | DANG DINH HUU | 越南 | $12.8K |
| 2025-08-14 | 碎米 | YUNNAN WUQIAO AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $13.4K |