Ha Tuan Trading & Service Construction Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Máy Công Trình Hà Tuấn
27
进口笔数
4
出口笔数
$614.4K
进口金额
$200.0K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-22
最近出口
17
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201378578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4VKD09 |
| 成立日期 | 2014-02-14 |
| 联系地址 | Số 164 Lý Thường Kiệt, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÁY CÔNG TRÌNH HÀ TUẤN |
| 企业英文名称 | HA TUAN TRADING AND SERVICE CONSTRUCTION MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 164 Lý Thường Kiệt, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842253532788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842911 | 履带推土机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $614.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $155.7K |
| 西班牙 | 1 | $40.1K |
| 韩国 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $104.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Eikoh Trading Inc. | 日本 | 4 | $72.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 3 | $56.6K | 360度挖掘机、绝缘电线 |
| Technos Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $50.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $49.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Fuji Trading Ltd. | 日本 | 2 | $45.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Diesel Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $28.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Goko Trading Inc. | 日本 | 1 | $27.8K | 360度挖掘机 |
| MI-MAN KENKI CO., LIMITED | 日本 | 1 | $25.9K | 360度挖掘机 |
| Global Co. | 日本 | 1 | $23.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLUE MELON LTD | 中国香港 | 2 | $155.7K | 植物纤维制品、不锈钢家用制品 |
| Parkrose Group, S.L. | 西班牙 | 1 | $40.1K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Libra Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 其他陶瓷装饰品 |
| Libra Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.7K | 藤编篮筐、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 360度挖掘机 | Diesel Trading Co., Ltd. | 日本 | $28.8K |
| 2026-05-27 | 360度挖掘机 | Eikoh Trading Inc. | 日本 | $19.9K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | Technos Trading Co., Ltd. | 日本 | $16.0K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | Technos Trading Co., Ltd. | 日本 | $16.0K |
| 2026-04-02 | 360度挖掘机 | MI-MAN KENKI CO., LIMITED | 日本 | $13.0K |
| 2026-04-02 | 360度挖掘机 | MI-MAN KENKI CO., LIMITED | 日本 | $13.0K |
| 2026-03-27 | 360度挖掘机 | Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | $50.4K |
| 2026-02-05 | 360度挖掘机 | FUJI TRADING LIMITED | 日本 | $16.7K |
| 2025-08-21 | 360度挖掘机 | Global Co. | 日本 | $23.5K |
| 2025-07-28 | 360度挖掘机 | Shinwa Co., Ltd. | 日本 | $18.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他陶瓷装饰品 | Libra Co., Ltd. | — | $14 |
| 2026-06-22 | 其他陶瓷装饰品 | Libra Co., Ltd. | — | $486 |
| 2026-06-22 | 其他陶瓷装饰品 | Libra Co., Ltd. | — | $340 |
| 2026-06-22 | 其他陶瓷装饰品 | Libra Co., Ltd. | — | $29 |
| 2026-06-22 | 非玻塑灯具零件 | Libra Co., Ltd. | 韩国 | $18 |
| 2026-06-22 | 其他陶瓷装饰品 | Libra Co., Ltd. | — | $24 |
| 2026-06-22 | 其他陶瓷装饰品 | Libra Co., Ltd. | — | $363 |
| 2026-06-22 | 非玻塑灯具零件 | Libra Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-06-22 | 其他陶瓷装饰品 | Libra Co., Ltd. | — | $15 |
| 2026-06-22 | 其他陶瓷装饰品 | Libra Co., Ltd. | — | $24 |