Ha Tuan Trading & Service Construction Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Máy Công Trình Hà Tuấn
25
进口笔数
3
出口笔数
$565.7K
进口金额
$195.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-10-11
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201378578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4VKD09 |
| 成立日期 | 2014-02-14 |
| 联系地址 | Số 164 Lý Thường Kiệt, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÁY CÔNG TRÌNH HÀ TUẤN |
| 企业英文名称 | HA TUAN TRADING AND SERVICE CONSTRUCTION MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 164 Lý Thường Kiệt, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842253532788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842911 | 履带推土机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $565.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $155.7K |
| 西班牙 | 1 | $40.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $104.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Fuji Trading Ltd. | 日本 | 3 | $62.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 3 | $56.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Eikoh Trading Inc. | 日本 | 3 | $52.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Technos Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $50.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $49.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Goko Trading Inc. | 日本 | 1 | $27.8K | 360度挖掘机 |
| Mi-Man Kenki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $25.9K | 360度挖掘机 |
| Global Co. | 日本 | 1 | $23.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 1 | $23.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLUE MELON LTD | 中国香港 | 2 | $155.7K | 植物纤维制品、不锈钢家用制品 |
| Parkrose Group, S.L. | 西班牙 | 1 | $40.1K | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | TECHNOS TRADING CO., LTD | 日本 | $16.0K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | TECHNOS TRADING CO., LTD | 日本 | $16.0K |
| 2026-04-02 | 360度挖掘机 | Mi-Man Kenki Co., Ltd. | 日本 | $13.0K |
| 2026-04-02 | 360度挖掘机 | Mi-Man Kenki Co., Ltd. | 日本 | $13.0K |
| 2026-03-27 | 360度挖掘机 | Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | $50.4K |
| 2026-02-05 | 360度挖掘机 | FUJI TRADING LTD | 日本 | $16.7K |
| 2025-08-21 | 360度挖掘机 | GLOBAL CO | 日本 | $23.5K |
| 2025-07-28 | 360度挖掘机 | SHINWA LTD | 日本 | $18.8K |
| 2025-06-25 | 360度挖掘机 | KOBE TRADING CO LTD | 日本 | $15.6K |
| 2025-06-20 | 360度挖掘机 | Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | $15.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-11 | 植物纤维制品 | PARKROSE GROUP S.L | 西班牙 | $4.9K |
| 2023-10-11 | 植物纤维制品 | PARKROSE GROUP S.L | 西班牙 | $4.0K |
| 2023-10-11 | 植物纤维制品 | PARKROSE GROUP S.L | 西班牙 | $6.0K |
| 2023-10-11 | 植物纤维制品 | PARKROSE GROUP S.L | 西班牙 | $4.4K |
| 2023-10-11 | 植物纤维制品 | PARKROSE GROUP S.L | 西班牙 | $5.9K |
| 2023-10-11 | 植物纤维制品 | PARKROSE GROUP S L | 西班牙 | $4.0K |
| 2023-10-11 | 植物纤维制品 | PARKROSE GROUP S.L | 西班牙 | $5.5K |
| 2023-10-11 | 植物纤维制品 | PARKROSE GROUP S.L | 西班牙 | $5.5K |
| 2023-01-16 | 植物纤维制品 | BLUE MELON LTD | 中国香港 | $2.8K |
| 2023-01-16 | 植物纤维制品 | BLUE MELON LTD | 中国香港 | $1.6K |