Toan Thien Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Cơ KHí TOàN THIệN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$44.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314084667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCD2P3U |
| 成立日期 | 2016-10-27 |
| 联系地址 | Số 20, Đường 11A, ấp 2, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CƠ KHÍ TOÀN THIỆN |
| 企业英文名称 | TOAN THIEN MECHANICAL LIABILITY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B11/20 Đường Cái Trung, Ấp 25, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84919041385 |
| 邮箱 | cosotoanthien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730439 | 无缝钢管 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 843110 | 8425机械零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $44.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $44.2K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 无缝钢管 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-02 | 传动轴及曲柄 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2025-12-02 | 无缝钢管 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-06 | 无缝钢管 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-11-06 | 传动轴及曲柄 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $152 |
| 2025-11-06 | 传动轴及曲柄 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $381 |
| 2025-11-06 | 无缝钢管 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $152 |
| 2025-11-06 | 无缝钢管 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $687 |
| 2025-11-06 | 传动轴及曲柄 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-11-06 | 无缝钢管 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |