HAITINH INTERNATIONAL MINERAL JOINT VENTURE CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 钛氧化物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIêN DOANH KHOáNG SảN QUốC Tế HảI TINH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$536.4K
出口金额
—
最近进口
2023-09-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400353559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MJP2RP |
| 成立日期 | 2002-09-05 |
| 联系地址 | Thôn Hiệp An, Xã Tân Tiến, Thị xã La Gi, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH KHOÁNG SẢN QUỐC TẾ HẢI TINH |
| 企业英文名称 | HAITINH INTERNATIONAL MINERAL JOINT VENTURE COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hiệp An, Xã Tân Hải, Lâm Đồng |
| 经营范围 | (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842523874441 |
| 邮箱 | haitinh2002@gmail.com |
| 传真 | 0623874442 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 830.7185亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282300 | 钛氧化物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $536.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHINA GUANGXI GUIYI SEN TRADING CO LTD | 越南 | 3 | $536.4K | 钛氧化物 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 钛氧化物 | CHINA GUANGXI GUIYI SEN TRADING CO LTD | 越南 | $136.4K |
| 2023-08-30 | 钛氧化物 | CHINA GUANGXI GUIYI SEN TRADING CO LTD | 越南 | $200.0K |
| 2023-08-30 | 钛氧化物 | CHINA GUANGXI GUIYI SEN TRADING CO LTD | 越南 | $200.0K |