Thanh Dat Steel Tole Co., Ltd. Vinairon
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOLE THéP THàNH ĐạT VINAIRON
2
进口笔数
71
出口笔数
$2.5K
进口金额
$2.18M
出口金额
2025-01-18
最近进口
2025-12-24
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101981777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MDRYT9 |
| 成立日期 | 2021-03-30 |
| 联系地址 | Số 79, Quốc lộ N2, ấp 4, Xã Thạnh Lợi, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOLE THÉP THÀNH ĐẠT VINAIRON |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79, Quốc lộ N2, ấp 4, Xã Thạnh Lợi, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84914716566 |
| 邮箱 | vuminh.dsh2014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845522 | 冷轧机 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 722550 | 冷轧合金钢 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 70 | $2.10M |
| 越南 | 3 | $81.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| East Tree Household (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 卧室木家具、冷轧机 |
| Yin Yu Craft Products (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 冷轧机、数控金属成形机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yusheng Shiji Engineering Co., Ltd. | 越南 | 61 | $1.84M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Eng Chhay Srun | 柬埔寨 | 4 | $141.2K | 聚酯油漆、热轧钢板 |
| Zjc Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $66.9K | 9mm以上MDF板、聚酯短纤 |
| East Tree Household (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $66.5K | 油漆溶剂、聚合物基油漆 |
| Yin Yu Craft Products (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $66.5K | 其他钢铁结构体、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-18 | 冷轧机 | YIN YU CRAFT PRODUCTS (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $500 |
| 2025-01-18 | 数控金属成形机 | YIN YU CRAFT PRODUCTS (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $500 |
| 2024-09-30 | 数控金属成形机 | EAST TREE HOUSEHOLD (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $750 |
| 2024-09-30 | 冷轧机 | EAST TREE HOUSEHOLD (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $750 |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 数控金属成形机 | ENG CHHAY SRUN | 柬埔寨 | $13.5K |
| 2025-12-24 | 聚酯油漆 | ENG CHHAY SRUN | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2025-12-10 | 金属焊条 | ENG CHHAY SRUN | 柬埔寨 | $582 |
| 2025-12-10 | 药芯焊丝 | ENG CHHAY SRUN | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2025-12-10 | 聚酯油漆 | ENG CHHAY SRUN | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2025-12-10 | 数控金属成形机 | ENG CHHAY SRUN | 柬埔寨 | $12.5K |
| 2025-12-10 | 聚酯油漆 | ENG CHHAY SRUN | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2025-12-10 | 热轧钢板 | ENG CHHAY SRUN | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2025-11-28 | 矩形钢棒 | ENG CHHAY SRUN | 柬埔寨 | $633 |
| 2025-11-28 | 矩形钢棒 | ENG CHHAY SRUN | 柬埔寨 | $424 |