An Van Thinh Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thực Phẩm An Vạn Thịnh
5
进口笔数
118
出口笔数
$25.3K
进口金额
$2.68M
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800542709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEV73Q80 |
| 成立日期 | 2007-10-20 |
| 联系地址 | Số 717/25 Trần Phú, Phường B'Lao, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỰC PHẨM AN VẠN THỊNH |
| 企业英文名称 | AN VAN THINH FOOD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 717/25 Trần Phú, Phường B'Lao, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 02633732535 |
| 官网 | anvanthinh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 78亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 091099 | 其他香料 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071450 | 芋头根茎 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $17.6K |
| 越南 | 2 | $7.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $623.4K |
| 俄罗斯 | 14 | $511.3K |
| 菲律宾 | 15 | $369.6K |
| 新加坡 | 14 | $280.8K |
| 波兰 | 11 | $246.3K |
| 泰国 | 4 | $137.4K |
| 柬埔寨 | 3 | $108.5K |
| 越南 | 5 | $105.2K |
| 英国 | 3 | $57.4K |
| 澳大利亚 | 3 | $35.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI THEBEST PAPER PRODUCTS CO., LTD | 中国 | 1 | $14.2K | 塑料餐具、贱金属盖 |
| Atlas LLC | 越南 | 1 | $4.0K | 其他冷冻水果坚果 |
| ATLAS | 俄罗斯 | 1 | $3.7K | 木制品、塑料封口件 |
| Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DLA Naturals Inc. | 菲律宾 | 15 | $369.6K | 其他冷冻水果坚果、食品香料 |
| Atlas LLC | 俄罗斯 | 8 | $314.6K | 鲜洋葱青葱、鲜西瓜 |
| Harvestime Group Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $306.2K | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
| Asia Foods Sp. z o.o. | 波兰 | 11 | $246.3K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| ATLAS | 俄罗斯 | 6 | $196.7K | 8471机器零件、智能手机 |
| ATO Trading Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $180.9K | 冷冻章鱼、保藏虾制品 |
| MG Resource Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $171.3K | 其他冷冻蔬菜、花生 |
| Artiko Group | 澳大利亚 | 5 | $108.2K | 其他加工水果、其他食品制剂 |
| Dimsum Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $107.2K | 包馅面食、其他冷冻水果坚果 |
| Hispoon | 韩国 | 4 | $9.3K | 蛋白浓缩物、其他香料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 贱金属盖 | GUANGXI THEBEST PAPER PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $357 |
| 2026-02-12 | 塑料餐具 | GUANGXI THEBEST PAPER PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-11-15 | 印刷标签 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $10 |
| 2025-03-25 | 其他冷冻水果坚果 | ATLAS LLC | 越南 | $4.0K |
| 2025-03-21 | 灌装封口机 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-03-21 | 非瓦楞折叠盒 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-03-21 | 其他纸制品 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-03-21 | 塑料餐具 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-03-21 | 贱金属盖 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-03-05 | 其他冷冻水果坚果 | ATLAS | 越南 | $3.7K |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他冷冻蔬菜 | GRAMADI PLACE LTD CO LTD | — | $489 |
| 2026-04-24 | 其他冷冻蔬菜 | GRAMADI PLACE LTD CO LTD | — | $22.8K |
| 2026-04-03 | 其他加工水果 | ARTIKO GROUP | — | $6.3K |
| 2026-04-03 | 其他加工水果 | ARTIKO GROUP | — | $2.9K |
| 2026-04-03 | 其他加工水果 | ARTIKO GROUP | — | $4.4K |
| 2026-04-03 | 其他加工水果 | ARTIKO GROUP | — | $5.1K |
| 2026-03-27 | 其他单一果蔬汁 | Asia Foods Sp. z o.o. | 波兰 | $12.3K |
| 2026-03-27 | 混合果蔬汁 | Asia Foods Sp. z o.o. | 波兰 | $1.8K |
| 2026-03-27 | 高淀粉芋头 | Asia Foods Sp. z o.o. | 波兰 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 加工植物枝叶 | Asia Foods Sp. z o.o. | 波兰 | $1.2K |