Hung Duy Trading Industry Service Import-Export Co., Ltd. Branch No. 8

越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI CôNG NGHệ DịCH Vụ HùNG DUY 8 NHà MáY

3
进口笔数
172
出口笔数
$1.8K
进口金额
$9.71M
出口金额
2025-06-06
最近进口
2026-04-18
最近出口
3
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $108.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $408.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $354.7K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 3 笔2025-06进口 $330 · 1 笔出口 $111.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $444.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $802.5K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $955.7K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $959.7K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $319.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $284.4K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $430.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $108.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $408.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $354.7K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 3 笔2025-06进口 $330 · 1 笔出口 $111.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $444.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $802.5K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $955.7K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $959.7K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $319.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $284.4K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $430.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号3900212443-011
企查查编码QVN06WV1DN
成立日期2015-09-30
联系地址Cụm Công Nghiệp Ninh Điền, Ấp Gò Nổi, Xã Ninh Điền, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ HÙNG DUY 8
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Cụm Công Nghiệp Ninh Điền, Ấp Gò Nổi, Xã Ninh Điền, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0125 - Trồng cây cao su 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话+84972373535
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842119其他离心机
848180阀门龙头
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉
350510改性淀粉
110620西米/根茎粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
萨摩亚24$2.36M
中国台湾17$1.77M
菲律宾6$839.9K
荷兰22$663.2K
德国13$426.8K
日本6$399.7K
韩国12$354.6K
中国4$230.2K
马来西亚15$152.9K
越南2$137.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Lu Xiangyi Centrifuge Instrument Co., Ltd.中国1$880其他离心机、离心机零件
Beijing Feisifu Trading Co., Ltd.中国1$620维生素B12及衍生物、其他往复泵
Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd.中国1$330柴油机零件、其他塑料制品

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A Energy Ltd.萨摩亚24$2.36M木薯淀粉
A ENERGY LTD14$1.64M木薯淀粉、改性淀粉
LE CHOU ENTERPRISE CO.,LTD.中国台湾9$894.6K木薯淀粉、改性淀粉
United Pulp & Paper Co., Inc.菲律宾6$839.9K木薯淀粉、造纸染色剂
RIKKEI TRADING CORP.中国台湾5$839.9K木薯淀粉、淀粉残渣
Meelunie B.V.荷兰16$447.6K木薯淀粉、其他谷物残渣
Birkamidon Rohstoffhandels GmbH德国9$230.2K木薯淀粉
Timberfarm Trading GmbH德国4$196.6K天然橡胶乳、天然橡胶
Y & G Systems Co., Ltd.韩国4$157.5K改性淀粉、木薯淀粉
URC Snack Foods (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚15$152.9K膨化谷物食品、木薯淀粉

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-06电力控制板SHANDONG SHY CLOUD TECH CO中国$330
2024-08-20阀门龙头BEIJING FEISIFU MAOYI LTD中国$620
2024-08-02其他离心机SHANGHAI LU XIANGYI CENTRIFUGE INST中国$880

出口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18木薯淀粉BARCELONESA DE DROGAS Y PRODUCTOS QUIMICOS SA$21.6K
2026-04-13木薯淀粉Itochu Food Sales & Marketing Co., Ltd.日本$326.4K
2026-04-02木薯淀粉A ENERGY LTD$82.6K
2026-03-28木薯淀粉A ENERGY LTD$79.7K
2026-03-27木薯淀粉A ENERGY LTD$159.5K
2026-03-26木薯淀粉BARCELONESA DE DROGAS Y PRODUCTOS QUIMICOS SA$36.0K
2026-03-25木薯淀粉A ENERGY LTD$82.6K
2026-03-20木薯淀粉A ENERGY LTD$83.7K
2026-03-19木薯淀粉A ENERGY LTD$83.7K
2026-03-14木薯淀粉A ENERGY LTD$153.4K

相关企业 · 同类产品

Hung Duy Trading Industry Service Import-Export Co., Ltd. Branch No. 8 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →