Hung Duy Trading Industry Service Import-Export Co., Ltd. Branch No. 8
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI CôNG NGHệ DịCH Vụ HùNG DUY 8 NHà MáY
3
进口笔数
172
出口笔数
$1.8K
进口金额
$9.71M
出口金额
2025-06-06
最近进口
2026-04-18
最近出口
3
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900212443-011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06WV1DN |
| 成立日期 | 2015-09-30 |
| 联系地址 | Cụm Công Nghiệp Ninh Điền, Ấp Gò Nổi, Xã Ninh Điền, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ HÙNG DUY 8 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp Ninh Điền, Ấp Gò Nổi, Xã Ninh Điền, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0125 - Trồng cây cao su 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84972373535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842119 | 其他离心机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 萨摩亚 | 24 | $2.36M |
| 中国台湾 | 17 | $1.77M |
| 菲律宾 | 6 | $839.9K |
| 荷兰 | 22 | $663.2K |
| 德国 | 13 | $426.8K |
| 日本 | 6 | $399.7K |
| 韩国 | 12 | $354.6K |
| 中国 | 4 | $230.2K |
| 马来西亚 | 15 | $152.9K |
| 越南 | 2 | $137.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Lu Xiangyi Centrifuge Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $880 | 其他离心机、离心机零件 |
| Beijing Feisifu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $620 | 维生素B12及衍生物、其他往复泵 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $330 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Energy Ltd. | 萨摩亚 | 24 | $2.36M | 木薯淀粉 |
| A ENERGY LTD | 14 | $1.64M | 木薯淀粉、改性淀粉 | |
| LE CHOU ENTERPRISE CO.,LTD. | 中国台湾 | 9 | $894.6K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| United Pulp & Paper Co., Inc. | 菲律宾 | 6 | $839.9K | 木薯淀粉、造纸染色剂 |
| RIKKEI TRADING CORP. | 中国台湾 | 5 | $839.9K | 木薯淀粉、淀粉残渣 |
| Meelunie B.V. | 荷兰 | 16 | $447.6K | 木薯淀粉、其他谷物残渣 |
| Birkamidon Rohstoffhandels GmbH | 德国 | 9 | $230.2K | 木薯淀粉 |
| Timberfarm Trading GmbH | 德国 | 4 | $196.6K | 天然橡胶乳、天然橡胶 |
| Y & G Systems Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $157.5K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| URC Snack Foods (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $152.9K | 膨化谷物食品、木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 电力控制板 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO | 中国 | $330 |
| 2024-08-20 | 阀门龙头 | BEIJING FEISIFU MAOYI LTD | 中国 | $620 |
| 2024-08-02 | 其他离心机 | SHANGHAI LU XIANGYI CENTRIFUGE INST | 中国 | $880 |
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 木薯淀粉 | BARCELONESA DE DROGAS Y PRODUCTOS QUIMICOS SA | — | $21.6K |
| 2026-04-13 | 木薯淀粉 | Itochu Food Sales & Marketing Co., Ltd. | 日本 | $326.4K |
| 2026-04-02 | 木薯淀粉 | A ENERGY LTD | — | $82.6K |
| 2026-03-28 | 木薯淀粉 | A ENERGY LTD | — | $79.7K |
| 2026-03-27 | 木薯淀粉 | A ENERGY LTD | — | $159.5K |
| 2026-03-26 | 木薯淀粉 | BARCELONESA DE DROGAS Y PRODUCTOS QUIMICOS SA | — | $36.0K |
| 2026-03-25 | 木薯淀粉 | A ENERGY LTD | — | $82.6K |
| 2026-03-20 | 木薯淀粉 | A ENERGY LTD | — | $83.7K |
| 2026-03-19 | 木薯淀粉 | A ENERGY LTD | — | $83.7K |
| 2026-03-14 | 木薯淀粉 | A ENERGY LTD | — | $153.4K |