Hung Vuong Digital Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Số Hùng Vương
0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$210.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600920210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2M6STQ3 |
| 成立日期 | 2014-07-02 |
| 联系地址 | Ngõ 49, Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Miếu, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ HÙNG VƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 49, Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +84984330139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $210.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namuga Technology Co., Ltd. | 越南 | 32 | $105.0K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 34 | $94.1K | 其他光学元件、印刷电路 |
| ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Asentec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $930 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-28 | 存储单元 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 存储单元 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-28 | 8471机器零件 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $79 |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-28 | 8471机器零件 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $79 |
| 2026-04-28 | 存储单元 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $465 |