Essential Flavours Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 312 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ESSENTIAL FLAVOURS VIệT NAM
- 邮箱20
- LinkedIn1
312
进口笔数
38
出口笔数
$2.13M
进口金额
$215.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101717035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS80JPP8 |
| 成立日期 | 2013-09-09 |
| 联系地址 | Phòng 20.02, Tầng 20, Tòa nhà Worc@Q2, 21 đường Võ Trường Toản, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ESSENTIAL FLAVOURS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ESSENTIAL FLAVOURS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 20.02, Tầng 20, Tòa nhà Worc@Q2, 21 đường Võ Trường Toản, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84901313208 |
| 官网 | www.essentialflavours.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95.39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 262 | $2.01M |
| 马来西亚 | 48 | $120.2K |
| 泰国 | 1 | $53 |
| 斯里兰卡 | 1 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $208.2K |
| 斯里兰卡 | 1 | $21 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Essential Flavours & Ingredients Pty Ltd | 澳大利亚 | 86 | $1.99M | 食品香料 |
| Flavour Logistics Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $118.6K | 食品香料 |
| Essential Flavours Ingredients | 澳大利亚 | 59 | $11.9K | 食品香料、含可可食品>2kg |
| Essential Flavours | 澳大利亚 | 117 | $5.2K | 食品香料、脱因烘焙咖啡 |
| Matrix Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 27 | $1.5K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Essential Flavours Ingredients | 泰国 | 1 | $53 | 食品香料 |
| Dilmah Ceylon Tea Co. PLC | 英国 | 1 | $16 | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unicity Labs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $91.4K | 非瓦楞折叠盒、其他食品制剂 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 15 | $72.8K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $43.3K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
| Unicity Labs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.8K | 非泡沫塑料片、瓦楞纸箱 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $732 | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| PCL Solutions (Pvt.) Ltd. | 泰国 | 1 | $21 | 塑料包装箱、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 312)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 食品香料 | ESSENTIAL FLAVOURS | 澳大利亚 | $2 |
| 2026-04-24 | 食品香料 | ESSENTIAL FLAVOURS | 澳大利亚 | $2 |
| 2026-04-24 | 食品香料 | ESSENTIAL FLAVOURS | 澳大利亚 | $2 |
| 2026-04-24 | 食品香料 | ESSENTIAL FLAVOURS | 澳大利亚 | $2 |
| 2026-04-24 | 食品香料 | ESSENTIAL FLAVOURS | 澳大利亚 | $2 |
| 2026-04-24 | 食品香料 | ESSENTIAL FLAVOURS | 澳大利亚 | $2 |
| 2026-04-24 | 食品香料 | ESSENTIAL FLAVOURS | 澳大利亚 | $2 |
| 2026-04-24 | 食品香料 | ESSENTIAL FLAVOURS | 澳大利亚 | $2 |
| 2026-04-24 | 食品香料 | ESSENTIAL FLAVOURS | 澳大利亚 | $15 |
| 2026-04-24 | 食品香料 | ESSENTIAL FLAVOURS | 澳大利亚 | $2 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 食品香料 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $480 |
| 2026-04-22 | 食品香料 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 食品香料 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 食品香料 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 食品香料 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-13 | 食品香料 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 食品香料 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-13 | 食品香料 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-12 | 食品香料 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2026-03-12 | 食品香料 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |