Minh Dang Holding Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 石材锯床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư & THươNG MạI MINH ĐăNG HOLDING
9
进口笔数
0
出口笔数
$296.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902150825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62E51V9 |
| 成立日期 | 2022-11-01 |
| 联系地址 | Xóm Hợp Liên, Xã Đồng Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI MINH ĐĂNG HOLDING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Hợp Liên, Xã Tam Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84378022221 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846410 | 石材锯床 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $296.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Datang Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $145.0K | 石材锯床、其他矿物加工机床 |
| Xiamen Tengfei Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $124.9K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Jiangxi Jiande Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 其他锯片、其他钢铁制品 |
| Quanzhou Sang Diamond Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 金刚石砂轮、非钢制圆锯片 |
| Jiangmen Yinghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 石材磨床、其他矿物加工机床 |
| c9ac8268fc604b561bf2311b43e53cd6 | 1 | $16 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 石材锯床 | SHANDONG DATANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2024-04-08 | 其他矿物加工机床 | JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-11-15 | 其他焊接机 | JIANGXI JIANDE INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-10-20 | 可互换工具 | JIANGXI JIANDE INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-10-20 | 其他锯片 | JIANGXI JIANDE INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $13.8K |
| 2023-10-12 | 石材磨床 | XIAMEN TENGFEI IMP. & EXP. CO. LTD | 中国 | $124.9K |
| 2023-10-05 | 非钢制圆锯片 | QUANZHOU SANG DIAMOND TOOLS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-10-05 | 钢制圆锯片 | QUANZHOU SANG DIAMOND TOOLS CO LTD | 中国 | $369 |
| 2023-07-03 | 其他橡胶带 | SHANDONG DATANG MACHINERY TECHNOLOG | 中国 | $16 |
| 2023-03-09 | 石材锯床 | SHANDONG DATANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.9K |