Havitech Production Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 832 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT HAVITECH
204
进口笔数
832
出口笔数
$11.37M
进口金额
$28.73M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
28
供应商数
75
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108516304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC04C8XA |
| 成立日期 | 2018-11-15 |
| 联系地址 | Lô 5 Cụm Công nghiệp Cam Thượng, Xã Cam Thượng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT HAVITECH |
| 企业英文名称 | HAVITECH PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 5 Cụm Công nghiệp Cam Thượng, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84399799888 |
| 邮箱 | havitech.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 441520 | 木托盘 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 54 | $6.10M |
| 中国 | 129 | $4.93M |
| 印度尼西亚 | 4 | $173.5K |
| 美国 | 3 | $71.1K |
| 瑞典 | 7 | $66.4K |
| 越南 | 5 | $30.5K |
| 德国 | 2 | $57 |
| 印度 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 469 | $15.37M |
| 英国 | 158 | $6.75M |
| 葡萄牙 | 14 | $1.08M |
| 加拿大 | 27 | $1.03M |
| 印度 | 36 | $886.0K |
| 澳大利亚 | 17 | $785.8K |
| 菲律宾 | 30 | $599.4K |
| 斯洛文尼亚 | 15 | $512.0K |
| 芬兰 | 5 | $298.7K |
| 奥地利 | 14 | $273.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | 54 | $6.10M | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 57 | $2.26M | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jiangxi Hongyuan Chemical & Industrial Co., Ltd. | 中国 | 25 | $931.4K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他化学制剂 |
| Giantstep Tech Co., Ltd. | 中国 | 18 | $790.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Jiangsu Yingtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $175.9K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | 4 | $173.5K | 初级形态聚氯乙烯、氯乙烯 |
| Shandong Tianyi Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $129.2K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| Valinge Innovation AB | 瑞典 | 5 | $59.2K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $17.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kunshan Weilinger Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.1K | 印刷标签、其他塑料建材 |
下游采购商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WOODPECKER TRADING CO LIMITED | 英国 | 141 | $5.95M | PVC地板/墙覆盖物、其他手工工具 |
| American Store LLC | 美国 | 69 | $2.73M | PVC地板/墙覆盖物、低吸水率瓷砖 |
| FLOORS SOLUTION USA CORP | 美国 | 37 | $1.36M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Knight Hardwood Flooring, Inc. | 美国 | 40 | $1.32M | PVC地板/墙覆盖物、多层木地板 |
| Castellon Tile LLC | 美国 | 50 | $1.07M | 低吸水率瓷砖、PVC地板/墙覆盖物 |
| Meyer Parkett GmbH | 德国 | 31 | $835.9K | PVC地板/墙覆盖物、PVC塑料板材 |
| DAVARE FLOORS INC | 美国 | 33 | $785.6K | 低吸水率瓷砖、PVC地板/墙覆盖物 |
| ARYAN WOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 29 | $633.7K | 5-9mm中密纤维板、薄硬木胶合板 |
| Urban Tiles Inc. | 菲律宾 | 30 | $599.4K | 低吸水率瓷砖、PVC地板/墙覆盖物 |
| AGF FLOORING CORP | 美国 | 27 | $575.4K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $84.0K |
| 2026-07-14 | 其他塑料制品 | Valinge Innovation AB | 瑞典 | $12.8K |
| 2026-07-03 | PVC塑料板材 | Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.8K |
| 2026-07-03 | PVC塑料板材 | Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.9K |
| 2026-07-03 | PVC塑料板材 | Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.6K |
| 2026-07-03 | PVC塑料板材 | Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.7K |
| 2026-06-22 | PVC塑料板材 | Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $62.1K |
| 2026-06-22 | PVC塑料板材 | Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.6K |
| 2026-05-28 | PVC塑料板材 | Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-05-28 | PVC塑料板材 | Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.8K |
出口(共 832)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | PVC地板/墙覆盖物 | WOODPECKER TRADING CO LIMITED | 英国 | $6.0K |
| 2026-07-30 | PVC地板/墙覆盖物 | WOODPECKER TRADING CO LIMITED | 英国 | $5.0K |
| 2026-07-30 | PVC地板/墙覆盖物 | WOODPECKER TRADING CO LIMITED | 英国 | $22.5K |
| 2026-07-30 | PVC地板/墙覆盖物 | WOODPECKER TRADING CO LIMITED | 英国 | $22.5K |
| 2026-07-30 | PVC地板/墙覆盖物 | WOODPECKER TRADING CO LIMITED | 英国 | $22.5K |
| 2026-07-30 | PVC地板/墙覆盖物 | WOODPECKER TRADING CO LIMITED | 英国 | $11.8K |
| 2026-07-29 | PVC地板/墙覆盖物 | Knight Hardwood Flooring, Inc. | 美国 | $14.0K |
| 2026-07-29 | PVC地板/墙覆盖物 | Knight Hardwood Flooring, Inc. | 美国 | $6.7K |
| 2026-07-29 | PVC地板/墙覆盖物 | Knight Hardwood Flooring, Inc. | 美国 | $10.1K |
| 2026-07-29 | PVC地板/墙覆盖物 | Knight Hardwood Flooring, Inc. | 美国 | $10.6K |