GIAHUY TRADING IMP & EXP CO.,LTD.
越南出口商 · 出口 5 笔
越南 · 在业
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700948989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YKBDY2 |
| 成立日期 | 2022-12-07 |
| 联系地址 | Xóm Đông Lộc, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIA HUY |
| 企业英文名称 | GIAHUY IMPORT EXPORT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +842294882266 |
| 邮箱 | giahuyadvnb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUAHONG FOREIGN TRADE CO LTD | 美国 | 3 | $0 | PVC地板/墙覆盖物、高压电线 |
| CAOQING TRADING CO LTD | 美国 | 2 | $0 | 加工大理石制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | ARTIFICIAL GRASS | HUAHONG FOREIGN TRADE CO LTD | 美国 | $0 |
| 2026-04-12 | ARTIFICIAL GRASS | HUAHONG FOREIGN TRADE CO LTD | 美国 | $0 |
| 2026-04-12 | ARTIFICIAL GRASS | HUAHONG FOREIGN TRADE CO LTD | 美国 | $0 |
| 2026-03-12 | ARTIFICIAL GRASS | CAOQING TRADING CO LTD | 美国 | $0 |
| 2026-03-12 | ARTIFICIAL GRASS | CAOQING TRADING CO LTD | 美国 | $0 |