HOANG MAI PRODUCTION TRADE & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất- Thương Mại Và Dịch Vụ Hoàng Mai
16
进口笔数
0
出口笔数
$228.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101414617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3Q0VY9 |
| 成立日期 | 2003-11-05 |
| 联系地址 | Số 12 Lô TT5B Tây Nam hồ Linh Đàm, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT- THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG MAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Tương ứng với mỗi ngành nghề kinh doanh không bao gồm các ngành nghề bị loại trừ theo qui tại quyết định số 337/qđ-bkh, ngày 10/4/2007 của bộ kế hoạch và đầu tư; không bao gồm: các ngành nghề nhà nước cấm kinh doanh và chỉ được kinh doanh ngành nghề theo qui định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842436410510 |
| 邮箱 | hoangmaitbth@gmail.com |
| 传真 | 6415823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $228.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIWU DAJING IMP & EXP CO LTD | 中国 | 12 | $201.2K | 玩具模型、其他纺织制品 |
| SHANGHAI LERADO DAILY ARTICLE CO LTD | 中国 | 2 | $16.2K | 玩具模型、其他户外娱乐设备 |
| WENZHOU LONGWAN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $10.6K | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 玩具模型 | YIWU DAJING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-13 | 玩具模型 | YIWU DAJING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-06-13 | 玩具模型 | YIWU DAJING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2025-06-13 | 玩具模型 | YIWU DAJING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-06-13 | 玩具模型 | YIWU DAJING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-06-13 | 玩具模型 | YIWU DAJING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-06-13 | 玩具模型 | YIWU DAJING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-06-13 | 玩具模型 | YIWU DAJING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-05-29 | 其他户外娱乐设备 | YIWU DAJING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-05-29 | 其他户外娱乐设备 | YIWU DAJING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $300 |