GASTRON VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GASTRON VIệT NAM
- 邮箱45
15
进口笔数
0
出口笔数
$132.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317867698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HWRKYA |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | Số 37,Đường 16,Khu phố 3, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GASTRON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GASTRON VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 676/11 đường Tỉnh Lộ 43,Tổ 5,Khu phố 3, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0918086209 |
| 邮箱 | gastron.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $132.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GASTRON ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 11 | $121.4K | 气体烟雾分析仪、液体气体测量仪 |
| GASTRON ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 3 | $10.5K | 气体烟雾分析仪、其他印刷品 |
| GASTRON CO ., LTD | 韩国 | 1 | $504 | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 气体烟雾分析仪 | GASTRON ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 气体烟雾分析仪 | GASTRON ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 气体烟雾分析仪 | GASTRON ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-02-10 | 气体烟雾分析仪 | GASTRON ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $500 |
| 2026-02-10 | 气体烟雾分析仪 | GASTRON ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $200 |
| 2026-02-10 | 气体烟雾分析仪 | GASTRON ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $500 |
| 2026-02-10 | 气体烟雾分析仪 | GASTRON ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $550 |
| 2026-02-10 | 气体烟雾分析仪 | GASTRON ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $500 |
| 2026-01-13 | 电气信号装置 | GASTRON ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2025-12-05 | 气体烟雾分析仪 | GASTRON ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 韩国 | $2.5K |