NIRAKI VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NIRAKI VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$80.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110557523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61JQ7XK |
| 成立日期 | 2023-11-30 |
| 联系地址 | Số 10 ngách 1 Ngõ 125 Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NIRAKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NIRAKI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D10-1, Cụm công nghiệp làng nghề Tân Triều, Thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84906212098 |
| 邮箱 | Thanhtfc2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $80.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN CHANGKUN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $27.0K | 非液体温度计、手动气泵 |
| QUANZHOU XILI HYGIENE MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $17.3K | 卫生用品、瓦楞纸箱 |
| FOSHAN FORYOU IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $16.1K | 电动食品处理器、其他家用电动热器 |
| SHENZHEN DONGJIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $9.2K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| HUNAN MEDEK MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | 1 | $9.0K | 治疗呼吸装置 |
| GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 卫生用品 | QUANZHOU XILI HYGIENE MATERIALS CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-12-31 | 卫生用品 | QUANZHOU XILI HYGIENE MATERIALS CO LTD | 中国 | $94 |
| 2024-12-31 | 卫生用品 | QUANZHOU XILI HYGIENE MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-12-31 | 卫生用品 | QUANZHOU XILI HYGIENE MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-31 | 卫生用品 | QUANZHOU XILI HYGIENE MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-12-31 | 卫生用品 | QUANZHOU XILI HYGIENE MATERIALS CO LTD | 中国 | $134 |
| 2024-12-31 | 卫生用品 | QUANZHOU XILI HYGIENE MATERIALS CO LTD | 中国 | $87 |
| 2024-12-31 | 卫生用品 | QUANZHOU XILI HYGIENE MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-12-04 | 其他医疗器具 | SHENZHEN DONGJIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-12-04 | 其他医疗器具 | SHENZHEN DONGJIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |