NIRAKI VIETNAM CO LTD

越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NIRAKI VIệT NAM

6
进口笔数
0
出口笔数
$80.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.6K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110557523
企查查编码QVN61JQ7XK
成立日期2023-11-30
联系地址Số 10 ngách 1 Ngõ 125 Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NIRAKI VIỆT NAM
企业英文名称NIRAKI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D10-1, Cụm công nghiệp làng nghề Tân Triều, Thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
电话+84906212098
邮箱Thanhtfc2019@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
392490塑料家用制品
851679其他家用电动热器
901920治疗呼吸装置
902519非液体温度计
961900卫生用品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$80.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHENZHEN CHANGKUN TECHNOLOGY CO., LTD.中国1$27.0K非液体温度计、手动气泵
QUANZHOU XILI HYGIENE MATERIALS CO LTD中国1$17.3K卫生用品、瓦楞纸箱
FOSHAN FORYOU IMP & EXP TRADE CO LTD中国1$16.1K电动食品处理器、其他家用电动热器
SHENZHEN DONGJIANG TECHNOLOGY CO LTD中国1$9.2K其他医疗器具、其他塑料制品
HUNAN MEDEK MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国1$9.0K治疗呼吸装置
GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD中国1$1.4K其他塑料制品、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-31卫生用品QUANZHOU XILI HYGIENE MATERIALS CO LTD中国$100
2024-12-31卫生用品QUANZHOU XILI HYGIENE MATERIALS CO LTD中国$94
2024-12-31卫生用品QUANZHOU XILI HYGIENE MATERIALS CO LTD中国$6.0K
2024-12-31卫生用品QUANZHOU XILI HYGIENE MATERIALS CO LTD中国$1.8K
2024-12-31卫生用品QUANZHOU XILI HYGIENE MATERIALS CO LTD中国$3.8K
2024-12-31卫生用品QUANZHOU XILI HYGIENE MATERIALS CO LTD中国$134
2024-12-31卫生用品QUANZHOU XILI HYGIENE MATERIALS CO LTD中国$87
2024-12-31卫生用品QUANZHOU XILI HYGIENE MATERIALS CO LTD中国$5.4K
2024-12-04其他医疗器具SHENZHEN DONGJIANG TECHNOLOGY CO LTD中国$9.1K
2024-12-04其他医疗器具SHENZHEN DONGJIANG TECHNOLOGY CO LTD中国$0

相关企业 · 同类产品

NIRAKI VIETNAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →