Truong An Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TRườNG AN
5
进口笔数
82
出口笔数
$123.1K
进口金额
$495.3K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304460418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1NF1D2 |
| 成立日期 | 2006-07-11 |
| 联系地址 | 36/2 Tăng Bạt Hổ, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | TRUONG AN PRODUCTION TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/2 Tăng Bạt Hổ, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $123.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 77 | $464.0K |
| 越南 | 5 | $31.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Xin'ao Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $123.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd. | 日本 | 37 | $239.3K | 猫狗饲料、植物饲料原料 |
| Senpo Corp. Corporation | 日本 | 40 | $224.7K | 植物饲料原料、猫狗饲料 |
| Senpo Corp. Oration | 越南 | 5 | $31.4K | 其他植物产品、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 零售除草剂 | Taizhou Xin'ao Technology Co., Ltd. | 中国 | $24.8K |
| 2026-01-16 | 零售除草剂 | Taizhou Xin'ao Technology Co., Ltd. | 中国 | $26.3K |
| 2025-05-12 | 零售除草剂 | Taizhou Xin'ao Technology Co., Ltd. | 中国 | $24.0K |
| 2025-04-10 | 零售除草剂 | Taizhou Xin'ao Technology Co., Ltd. | 中国 | $24.0K |
| 2025-03-18 | 零售除草剂 | Taizhou Xin'ao Technology Co., Ltd. | 中国 | $24.0K |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-18 | 猫狗饲料 | Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $7.4K |
| 2026-03-27 | 猫狗饲料 | Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $7.4K |
| 2026-03-18 | 猫狗饲料 | Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-03-11 | 猫狗饲料 | Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-03-04 | 猫狗饲料 | Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $7.5K |
| 2026-02-25 | 猫狗饲料 | Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-02-25 | 猫狗饲料 | Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-02-05 | 猫狗饲料 | Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |