Phat Dat Preschool Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MầM NON PHáT ĐạT
32
进口笔数
0
出口笔数
$259.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317524517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDJRC9U |
| 成立日期 | 2022-10-17 |
| 联系地址 | 61/3E, ấp Tam Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MẦM NON PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | PHAT DAT PRESCHOOL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61/3E, ấp Tam Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dưng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84967736279 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $259.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Hiking International Co., Ltd. | 中国 | 28 | $235.8K | 其他户外娱乐设备、泡沫橡胶板 |
| Wenzhou Haibei Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.3K | 其他户外娱乐设备、其他游乐设施 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU HIKING INTERNATIONAL CO.LTD | 中国 | $32 |
| 2025-07-31 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU HIKING INTERNATIONAL CO.LTD | 中国 | $480 |
| 2025-07-31 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU HIKING INTERNATIONAL CO.LTD | 中国 | $90 |
| 2025-07-31 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU HIKING INTERNATIONAL CO.LTD | 中国 | $56 |
| 2025-07-31 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU HIKING INTERNATIONAL CO.LTD | 中国 | $100 |
| 2025-07-31 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU HIKING INTERNATIONAL CO.LTD | 中国 | $49 |
| 2025-07-31 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU HIKING INTERNATIONAL CO.LTD | 中国 | $35 |
| 2025-07-31 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU HIKING INTERNATIONAL CO.LTD | 中国 | $35 |
| 2025-07-31 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU HIKING INTERNATIONAL CO.LTD | 中国 | $608 |
| 2025-07-31 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU HIKING INTERNATIONAL CO.LTD | 中国 | $25 |