Javic Friction Material Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 传动部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU MA SáT JAVIC
11
进口笔数
0
出口笔数
$291.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108424300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKG50M3 |
| 成立日期 | 2018-09-10 |
| 联系地址 | Số 60, Ngách 6, Ngõ 2, Phố Đại Từ, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MA SÁT JAVIC |
| 企业英文名称 | JAVIC FRICTION MATERIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60, Ngách 6, Ngõ 2, Phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +84979983066 |
| 邮箱 | ctyjavic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848390 | 传动部件 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $291.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Tianyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $268.3K | 其他擦亮剂、织物基研磨粉 |
| Jiangmen Qiyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 阀门零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 传动部件 | JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-12-01 | 传动部件 | JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-12-01 | 传动部件 | JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-12-01 | 传动部件 | JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2023-12-01 | 传动部件 | JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $560 |
| 2023-12-01 | 传动部件 | JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-12-01 | 传动部件 | JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-01 | 传动部件 | JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $560 |
| 2023-12-01 | 传动部件 | JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2023-12-01 | 传动部件 | JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |