Minh Duc Technical Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Minh Đức

143
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
最近出口
109
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $89.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $903 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $72.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $86.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $89.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $903 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $72.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $86.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502244894
企查查编码QVNBF4BBNT
成立日期2014-01-21
联系地址111/3 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thắng Tam, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH ĐỨC
企业英文名称MINH DUC TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址111/3 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh
经营范围4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7912 - Điều hành tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话02543600886
邮箱Info@midtech.com.vn
官网midtech.com.vn
传真02543611886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本56亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
853710电力控制板
902620压力测量仪
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
841350其他往复泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$335.2K
芬兰5$88.4K
印度尼西亚2$87.0K
德国14$86.7K
英国18$76.2K
美国25$65.9K
荷兰2$40.7K
意大利12$32.2K
韩国3$31.7K
奥地利6$29.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 109)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quantiparts B.V.荷兰5$129.0K过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件
Wärtsilä Global Logistics Services荷兰6$64.5K钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件
HONEST HORSE (CHINA) HOLDING LTD中国香港3$47.9K生铁颗粒、天然磨料
Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd.中国2$40.3K钢绞线缆、钢制编织带
Norrscope Ltd英国5$27.6K气体烟雾分析仪、切片机零件
Matz Pumps Pvt. Ltd.印度5$21.5K泵零件、其他往复泵
Jianglang Technology Co., Ltd.中国3$17.5K泵零件、其他往复泵
HK MINGDU INSTRUMENT INTL TRADE CO LTD中国香港4$9.3K压力测量仪、液体流量计
National Oilwell Varco Pte. Ltd.新加坡3$8.5K非泡沫橡胶密封件、其他测量仪器
Filters S.p.A.意大利3$3.4K过滤净化器零件、液体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03传动部件QIANSHENG INTERNATIONAL METAL LTD美国$831
2026-04-03传动部件QIANSHENG INTERNATIONAL METAL LTD美国$831
2026-04-02静止变流器ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD德国$293
2026-04-02自动断路器ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD丹麦$712
2026-04-02阀门龙头ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD丹麦$493
2026-04-021000伏以下插头插座ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD德国$65
2026-04-02自动控制零件ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD丹麦$974
2026-04-02其他点火设备ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD中国$1.6K
2026-04-02静止变流器ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD德国$293
2026-04-02光敏半导体二极管ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD德国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Minh Duc Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →