Minh Duc Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Minh Đức
143
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
109
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502244894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBF4BBNT |
| 成立日期 | 2014-01-21 |
| 联系地址 | 111/3 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thắng Tam, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111/3 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7912 - Điều hành tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 02543600886 |
| 邮箱 | Info@midtech.com.vn |
| 官网 | midtech.com.vn |
| 传真 | 02543611886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $335.2K |
| 芬兰 | 5 | $88.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $87.0K |
| 德国 | 14 | $86.7K |
| 英国 | 18 | $76.2K |
| 美国 | 25 | $65.9K |
| 荷兰 | 2 | $40.7K |
| 意大利 | 12 | $32.2K |
| 韩国 | 3 | $31.7K |
| 奥地利 | 6 | $29.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 109)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quantiparts B.V. | 荷兰 | 5 | $129.0K | 过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Wärtsilä Global Logistics Services | 荷兰 | 6 | $64.5K | 钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件 |
| HONEST HORSE (CHINA) HOLDING LTD | 中国香港 | 3 | $47.9K | 生铁颗粒、天然磨料 |
| Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.3K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Norrscope Ltd | 英国 | 5 | $27.6K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Matz Pumps Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $21.5K | 泵零件、其他往复泵 |
| Jianglang Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.5K | 泵零件、其他往复泵 |
| HK MINGDU INSTRUMENT INTL TRADE CO LTD | 中国香港 | 4 | $9.3K | 压力测量仪、液体流量计 |
| National Oilwell Varco Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $8.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他测量仪器 |
| Filters S.p.A. | 意大利 | 3 | $3.4K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 传动部件 | QIANSHENG INTERNATIONAL METAL LTD | 美国 | $831 |
| 2026-04-03 | 传动部件 | QIANSHENG INTERNATIONAL METAL LTD | 美国 | $831 |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $293 |
| 2026-04-02 | 自动断路器 | ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $712 |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $493 |
| 2026-04-02 | 1000伏以下插头插座 | ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $65 |
| 2026-04-02 | 自动控制零件 | ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $974 |
| 2026-04-02 | 其他点火设备 | ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $293 |
| 2026-04-02 | 光敏半导体二极管 | ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.1K |