QA+ Trading & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 齿轮加工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMN TRADING AND SERVICE
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$269.7K
出口金额
—
最近进口
2024-07-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313531866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7DR4BD |
| 成立日期 | 2015-11-12 |
| 联系地址 | Số 502/11/24 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMN TRADING AND SERVICE |
| 企业英文名称 | TMN TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 502/11/24 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84902956059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846140 | 齿轮加工机床 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846031 | 数控刃磨机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 903110 | 平衡机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $269.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Engineering Tools & Machines | 印度 | 5 | $215.5K | 齿轮加工机床、其他金属车床 |
| Bahubali Industries | 印度 | 1 | $46.0K | 金属增强橡胶管、增强橡胶软管 |
| Narendra Press-Tech Private Ltd. | 印度 | 1 | $8.2K | 非液压金属压机、非数控金属冲孔机 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 数控金属成形机 | Engineering Tools & Machines | 印度 | $35.0K |
| 2024-05-03 | 非数控钻床 | Engineering Tools & Machines | 印度 | $10.7K |
| 2024-05-03 | 齿轮加工机床 | Engineering Tools & Machines | 印度 | $10.7K |
| 2024-05-03 | 齿轮加工机床 | Engineering Tools & Machines | 印度 | $4.5K |
| 2024-05-03 | 非数控磨床 | Engineering Tools & Machines | 印度 | $2.0K |
| 2024-05-03 | 非数控磨床 | Engineering Tools & Machines | 印度 | $2.0K |
| 2024-05-03 | 非数控磨床 | Engineering Tools & Machines | 印度 | $2.1K |
| 2024-02-08 | 其他金属加工机床 | Engineering Tools & Machines | 印度 | $6.2K |
| 2024-02-08 | 其他金属加工机床 | Engineering Tools & Machines | 印度 | $6.2K |
| 2024-02-08 | 齿轮加工机床 | Engineering Tools & Machines | 印度 | $15.4K |