Vietcanton Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIETCANTON
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$4.5K
出口金额
—
最近进口
2024-03-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317733711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRTJ3MM |
| 成立日期 | 2023-03-14 |
| 联系地址 | A06.09 Toà nhà Republic Plaza 18E Cộng Hoà, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIETCANTON |
| 企业英文名称 | VIETCANTON BUSINESS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A06.09 Toà nhà Republic Plaza 18E Cộng Hoà, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84906880128 |
| 邮箱 | contacts@vietcanton.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 091030 | 姜黄 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APT Showfreight Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 药用植物、其他糖混合物 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 其他糖混合物 | APT SHOWFREIGHT LTD | 越南 | $22 |
| 2024-03-01 | 3公斤内绿茶 | APT SHOWFREIGHT LTD | 越南 | $32 |
| 2024-03-01 | 脱因烘焙咖啡 | APT SHOWFREIGHT LTD | 越南 | $60 |
| 2024-03-01 | 其他加工水果 | APT SHOWFREIGHT LTD | 越南 | $23 |
| 2024-03-01 | 其他加工水果 | APT SHOWFREIGHT LTD | 越南 | $91 |
| 2024-03-01 | 天然蜂蜜 | APT SHOWFREIGHT LTD | 越南 | $121 |
| 2024-03-01 | 天然蜂蜜 | APT SHOWFREIGHT LTD | 越南 | $427 |
| 2024-03-01 | 其他加工水果 | APT SHOWFREIGHT LTD | 越南 | $12 |
| 2024-03-01 | 其他糖混合物 | APT SHOWFREIGHT LTD | 越南 | $12 |
| 2024-03-01 | 其他糖混合物 | APT SHOWFREIGHT LTD | 越南 | $13 |