Omega Green Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OMEGA GREEN TECHNOLOGY
85
进口笔数
40
出口笔数
$4.50M
进口金额
$5.67M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-09
最近出口
37
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102020254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UY6HTW |
| 成立日期 | 2022-11-10 |
| 联系地址 | VFI 1-1B, Lô A108-A109, Đường số 2, KCN Thái Hoà, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OMEGA GREEN TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | OMEGA GREEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VFI 1-1B, Lô A108-A109, Đường số 2, KCN Thái Hoà, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84988448729 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $4.50M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 几内亚 | 38 | $5.32M |
| 阿联酋 | 1 | $340.0K |
| 马里 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Shenguan New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.05M | 锂离子电池 |
| TopSky Electronics Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $768.2K | 光伏组件、静止变流器 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $649.5K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Fujian Jinlongteng Power Engine & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $498.6K | 75kVA以下柴油发电机组、火花点火发电机组 |
| Hangzhou Dalan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $231.1K | 未装壳扬声器、瓦楞纸箱 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $193.7K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Suzhou Blackshields Environment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $193.6K | 非窗式空调机、工业热交换器 |
| Haining UV Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.0K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Yueqing Yongmao Power Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.9K | 静止变流器 |
| Dongguan Daly Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 蓄电池零件、1000伏以下电路保护器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Betelcom Guinea | 几内亚 | 25 | $4.17M | 光伏组件、电力控制板 |
| Betelcom Mali | 几内亚 | 13 | $1.15M | 光伏组件、电力控制板 |
| MELLOULI STEEL GALVANIZING INDUSTRIES FZE | 阿联酋 | 1 | $340.0K | 光伏组件 |
| Betelcom Mali | 马里 | 1 | $5.1K | 电力控制板、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 发动机空气滤清器 | Hangzhou Dalan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $214 |
| 2026-06-30 | 静止变流器 | Hangzhou Dalan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 内燃机滤油器 | Hangzhou Dalan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $476 |
| 2026-06-30 | 组合测量仪器 | Hangzhou Dalan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $144 |
| 2026-06-30 | 内燃机滤油器 | Hangzhou Dalan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-06-30 | 内燃机滤油器 | Hangzhou Dalan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | Hangzhou Dalan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $832 |
| 2026-06-30 | 压力测量仪 | Hangzhou Dalan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | Hangzhou Dalan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $990 |
| 2026-05-29 | 电力控制板 | Fujian Jinlongteng Power Engine & Machinery Co., Ltd. | 中国 | $58.0K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 光伏组件 | MELLOULI STEEL GALVANIZING INDUSTRIES FZE | 阿联酋 | $340.0K |
| 2026-05-20 | 光伏组件 | Betelcom Guinea | 几内亚 | $160.4K |
| 2026-05-18 | 光伏组件 | Betelcom Guinea | 几内亚 | $401.0K |
| 2026-04-24 | 光伏组件 | Betelcom Guinea | 几内亚 | $401.0K |
| 2025-10-04 | 电力控制板 | Betelcom Guinea | 几内亚 | $20.5K |
| 2025-10-04 | 电力控制板 | Betelcom Mali | 几内亚 | $82.0K |
| 2025-08-11 | 电力控制板 | Betelcom Mali | 几内亚 | $82.0K |
| 2025-08-04 | 电力控制板 | Betelcom Mali | 马里 | $5.1K |
| 2025-07-03 | 电力控制板 | Betelcom Mali | 几内亚 | $164.0K |
| 2025-06-19 | 光伏组件 | Betelcom Guinea | 几内亚 | $95.6K |