The Wood MH Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MH THE WOOD
64
进口笔数
0
出口笔数
$4.12M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702978620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBHX6K4 |
| 成立日期 | 2021-05-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 246-901, Tờ bản đồ số 7, Khu Phố Tân Hội, Phường Tân Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MH THE WOOD |
| 企业英文名称 | THE WOOD MH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 246-901, Tờ bản đồ số 7, Khu Phố Tân Hội, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973367588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $4.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heze Nanming Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 63 | $4.08M | 其他木制细木工品、其他木制品 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.1K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 其他木制品 | HEZE NANMING WOOD INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-06-25 | 其他木制品 | HEZE NANMING WOOD INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $17.3K |
| 2024-06-25 | 其他木制品 | HEZE NANMING WOOD INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-06-25 | 其他木制品 | HEZE NANMING WOOD INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $18.8K |
| 2024-06-25 | 其他木制品 | HEZE NANMING WOOD INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-06-25 | 其他木制品 | HEZE NANMING WOOD INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $46.5K |
| 2024-06-25 | 其他木制品 | HEZE NANMING WOOD INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-06-20 | 其他木制品 | HEZE NANMING WOOD INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-06-20 | 其他木制品 | HEZE NANMING WOOD INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $21.1K |
| 2024-06-20 | 其他木制品 | HEZE NANMING WOOD INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $3.2K |