Hoang Gia Business Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh Hoàng Gia
14
进口笔数
0
出口笔数
$634.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105834193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTC3Y8R2 |
| 成立日期 | 2012-03-26 |
| 联系地址 | Số 8B, ngõ 197, đường Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | HOANG GIA BUSINESS PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 ngõ 419/2 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84983458383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 370710 | 感光乳剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $634.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DASEN Enterprise Ltd. | 中国 | 9 | $367.4K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| DASEN ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 2 | $161.2K | 纺织染色助剂、其他墨水 |
| Dongguan Kaihang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $105.8K | PET塑料片材、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他墨水 | DASEN ENTERPRISE LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 聚合物胶粘剂 | DASEN ENTERPRISE LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-22 | 其他墨水 | DASEN ENTERPRISE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 聚合物胶粘剂 | DASEN ENTERPRISE LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-22 | 其他墨水 | DASEN ENTERPRISE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 其他墨水 | DASEN ENTERPRISE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 其他墨水 | DASEN ENTERPRISE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 其他墨水 | DASEN ENTERPRISE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 其他墨水 | DASEN ENTERPRISE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 其他墨水 | DASEN ENTERPRISE LTD | 中国 | $3.1K |