Truong Sai Sewing Machine Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MáY MAY TRườNG SA
3
进口笔数
1
出口笔数
$24.9K
进口金额
$30.8K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2023-05-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702608115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP16T4TX |
| 成立日期 | 2017-10-13 |
| 联系地址 | Thửa đất số 992, tờ bản đồ số 171, đường Thuận Giao 19, khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÁY MAY TRƯỜNG SA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B8/27, tổ 17, đường D7, khu phố Bình Thuận 2, khu dân cư Thuận Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84961461679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845310 | 皮革加工机械 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $24.6K |
| 越南 | 1 | $233 |
| 捷克 | 1 | $93 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马达加斯加 | 1 | $30.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy Furniture Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.2K | 木制座椅零件、汽车座椅零件 |
| Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | 金属框架软垫椅、软垫木座椅 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I Mar Mada SARL | 马达加斯加 | 1 | $30.8K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH HAPPY FURNITURE (VIET NAM) | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-05 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH HAPPY FURNITURE (VIET NAM) | 越南 | $233 |
| 2026-02-05 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH HAPPY FURNITURE (VIET NAM) | 中国 | $47 |
| 2026-02-05 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH HAPPY FURNITURE (VIET NAM) | 中国 | $341 |
| 2026-02-05 | 木材锯床 | CONG TY TNHH HAPPY FURNITURE (VIET NAM) | 中国 | $970 |
| 2026-02-05 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH HAPPY FURNITURE (VIET NAM) | 中国 | $931 |
| 2026-02-05 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH HAPPY FURNITURE (VIET NAM) | 中国 | $252 |
| 2026-02-05 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH HAPPY FURNITURE (VIET NAM) | 捷克 | $93 |
| 2026-02-05 | 木材锯床 | CONG TY TNHH HAPPY FURNITURE (VIET NAM) | 中国 | $970 |
| 2026-02-05 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH HAPPY FURNITURE (VIET NAM) | 中国 | $252 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 非家用缝纫机 | I Mar Mada SARL | 马达加斯加 | $4.0K |
| 2023-05-10 | 纺织物处理机 | I MAR MADA SARL | 马达加斯加 | $275 |
| 2023-05-10 | 非家用缝纫机 | I MAR MADA SARL | 马达加斯加 | $7.2K |
| 2023-05-10 | 纺织络纱机 | I MAR MADA SARL | 马达加斯加 | $340 |
| 2023-05-10 | 可互换冲压工具 | I MAR MADA SARL | 马达加斯加 | $370 |
| 2023-05-10 | 非家用缝纫机 | I MAR MADA SARL | 马达加斯加 | $4.4K |
| 2023-05-10 | 非家用缝纫机 | I MAR MADA SARL | 马达加斯加 | $14.3K |