Thang Loi Import-Export & Trade Business Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 320 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP KINH DOANH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU THắNG LợI
320
进口笔数
0
出口笔数
$35.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
43
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106697983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MX9VTD |
| 成立日期 | 2014-11-24 |
| 联系地址 | 460 đường Âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | THANG LOI IMPORT-EXPORT AND TRADE BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 460 đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | 02439785088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731290 | 钢制编织带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $12.51M |
| 马来西亚 | 80 | $10.52M |
| 韩国 | 52 | $3.48M |
| 日本 | 9 | $3.33M |
| 意大利 | 9 | $2.61M |
| 泰国 | 21 | $1.77M |
| 印度 | 17 | $551.4K |
| 中国台湾 | 5 | $416.5K |
| 斯洛伐克 | 2 | $201.9K |
| 奥地利 | 3 | $162.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Globus Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $9.26M | 10mm以上热轧钢板、通信设备 |
| Mindgreen Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $6.14M | 非医用橡胶手套、其他钢铁结构体 |
| Kiswire Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 72 | $5.54M | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| LIVING LARIMAR (H.K.) Ltd. | 中国 | 14 | $3.32M | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| The Siam Industrial Wire Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $886.5K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Miwa Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $842.5K | 通信设备、静止变流器 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 18 | $716.8K | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Liuzhou VLM Prestressing Co., Ltd. | 中国 | 25 | $587.9K | 其他钢铁结构体、其他钢弹簧 |
| Daechang Corp. | 韩国 | 18 | $440.0K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| OVM International Development Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 18 | $413.2K | 其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 320)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢绞线缆 | KISWIRE SDN. BHD. | 马来西亚 | $80.4K |
| 2026-04-28 | 钢绞线缆 | KISWIRE SDN. BHD. | 马来西亚 | $80.4K |
| 2026-04-23 | 夹层安全玻璃 | ANPING SHITAI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 夹层安全玻璃 | ANPING SHITAI TRADING CO.,LTD | 中国 | $37 |
| 2026-04-23 | 夹层安全玻璃 | ANPING SHITAI TRADING CO.,LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-23 | 夹层安全玻璃 | ANPING SHITAI TRADING CO.,LTD | 中国 | $845 |
| 2026-04-23 | 夹层安全玻璃 | ANPING SHITAI TRADING CO.,LTD | 中国 | $264 |
| 2026-04-23 | 夹层安全玻璃 | ANPING SHITAI TRADING CO.,LTD | 中国 | $273 |
| 2026-04-23 | 夹层安全玻璃 | ANPING SHITAI TRADING CO.,LTD | 中国 | $83 |
| 2026-04-23 | 夹层安全玻璃 | ANPING SHITAI TRADING CO.,LTD | 中国 | $845 |