Ho Team Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$1.01M
出口金额
—
最近进口
2025-11-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600914716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSADA6U |
| 成立日期 | 2007-08-24 |
| 联系地址 | Đường số 3, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG HO TEAM |
| 企业英文名称 | HO TEAM CONSTRUCTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 3, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842513510158 |
| 邮箱 | hoteam07@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,146.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $1.01M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.01M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 其他磁介质 | Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25.9K |
| 2025-11-26 | 单个扬声器 | Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $382 |
| 2025-11-26 | 绝缘电线 | Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $201 |
| 2025-11-26 | 静止变流器 | Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $363 |
| 2025-11-26 | 音频放大器 | Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2025-11-26 | 其他电视摄像机 | Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.9K |
| 2025-11-26 | 自动数据处理输入输出单元 | Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-11-26 | 音频放大器 | Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $382 |
| 2025-11-26 | 组合测量仪器 | Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $275 |
| 2025-11-26 | 贱金属配件 | JIA WEI LIFESTYLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $479 |