Kiril Vietnam New Material Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 非铜绕组线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU MớI KIRIL VIệT NAM
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301249812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RQ7GE4 |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | Khu Phố Dương Lôi, Phường Tân Hồng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI KIRIL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KIRIL VIETNAM NEW MATERIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Làng Bất Lự, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84822153888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 843991 | 制浆机零件 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 760691 | 铝板/片/带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuchang Cyril Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.59M | 非铜绕组线、其他高压电路装置 |
| Hengtong Precision Copper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.6K | 精炼铜箔、精炼铜带 |
| Shanghai Hengsha Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.7K | 晶粒取向硅钢板、晶粒取向硅钢 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非铜绕组线 | XUCHANG CYRIL ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-02 | 非铜绕组线 | XUCHANG CYRIL ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-02 | 非铜绕组线 | XUCHANG CYRIL ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-02 | 非铜绕组线 | XUCHANG CYRIL ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 制浆机零件 | XUCHANG CYRIL ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 非铜绕组线 | XUCHANG CYRIL ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-02 | 非铜绕组线 | XUCHANG CYRIL ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-02 | 非铜绕组线 | XUCHANG CYRIL ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-02 | 制浆机零件 | XUCHANG CYRIL ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 非铜绕组线 | XUCHANG CYRIL ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |