NSH Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NSH
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$486.8K
出口金额
—
最近进口
2023-09-07
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 6400434531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAV1H2GC |
| 成立日期 | 2021-05-17 |
| 联系地址 | Khu vực Bonbadak, Xã Thuận An, Huyện Đắk Mil, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NSH |
| 企业英文名称 | NSH TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu vực Bonbadak, Xã Thuận An, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2652 - Sản xuất đồng hồ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84943389991 |
| 邮箱 | quanthanhhuong2911@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $483.5K |
| 韩国 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gongyi Longsen Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $208.4K | 其他木炭 |
| Tianjin Lishida International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $159.5K | 其他木炭 |
| Tianjin Yishengtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $105.2K | 其他木炭 |
| Bai Sen Trading Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Dongshin Trading | 韩国 | 1 | $3.3K | 其他木炭、环酰胺衍生物 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 其他木炭 | TIANJIN YISHENGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2023-08-11 | 其他木炭 | BAI SEN TRADING LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-08-10 | 其他木炭 | TIANJIN YISHENGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2023-07-17 | 其他木炭 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $24.0K |
| 2023-06-23 | 其他木炭 | TIANJIN YISHENGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2023-06-23 | 其他木炭 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $20.7K |
| 2023-06-16 | 其他木炭 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $24.3K |
| 2023-06-16 | 其他木炭 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $10.4K |
| 2023-06-07 | 其他木炭 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $27.6K |
| 2023-05-26 | 其他木炭 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $3.5K |