Alexandra Hamilton Home Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 258 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALEXANDRA HAMILTON HOME
82
进口笔数
258
出口笔数
$2.09M
进口金额
$3.53M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801292448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTCHBB5 |
| 成立日期 | 2023-10-13 |
| 联系地址 | Lô B1 (Một phần NX-B), Đường D1, Cụm công nghiệp Tân Tiến 2, Ấp Thái Dũng, Xã Tân Tiến, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOTAI HOME |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B1 (Một phần NX-B), đường D1, Cụm Công nghiệp Tân Tiến 2, khu phố Thái Dũng, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn, không thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng Công ty sản xuất, gia công và các hàng hoá không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu và phân phối theo quy định của Pháp luật Việt Nam và các điều khoản cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bản hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bản hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ y phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cáp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6. Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84374453551 |
| 邮箱 | botai@bjtjfurniture.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,459.7745亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 580131 | 未割纬绒织物 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $2.01M |
| 柬埔寨 | 5 | $81.1K |
| 印度 | 1 | $321 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 258 | $3.53M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anji Qingjia Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.46M | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Anji Botai Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $324.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Anji Bohui Home Supply Co., Ltd. | 中国 | 4 | $100.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Califor Upholstery Materials Co., Ltd. | 越南 | 5 | $81.1K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| Zhejiang Fenggu New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.9K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Zhejiang Botai Furniture Co., Ltd. | 中国 | 12 | $59.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $321 | 印刷标签、其他纸制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Botai (Singapore) Industry Pte. Ltd. | 新加坡 | 254 | $3.49M | 金属框架软垫椅、软垫木座椅 |
| Amalfi Home Furniture LLC | 美国 | 4 | $41.3K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | ZHEJIANG FENGGU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | ZHEJIANG FENGGU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | ZHEJIANG FENGGU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | ZHEJIANG FENGGU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | ZHEJIANG FENGGU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | ZHEJIANG FENGGU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | ZHEJIANG FENGGU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | ZHEJIANG FENGGU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | ANJI QINGJIA TRADING CO LTD | 中国 | $258 |
| 2026-04-28 | 家具配件 | ANJI QINGJIA TRADING CO LTD | 中国 | $17 |
出口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属框架软垫椅 | BOTAI (SINGAPORE) INDUSTRY PTE LTD | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 金属框架软垫椅 | BOTAI (SINGAPORE) INDUSTRY PTE LTD | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 金属框架软垫椅 | BOTAI (SINGAPORE) INDUSTRY PTE LTD | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | BOTAI (SINGAPORE) INDUSTRY PTE LTD | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 金属框架软垫椅 | BOTAI (SINGAPORE) INDUSTRY PTE LTD | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 金属框架软垫椅 | BOTAI (SINGAPORE) INDUSTRY PTE LTD | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 金属框架软垫椅 | BOTAI (SINGAPORE) INDUSTRY PTE LTD | 美国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | BOTAI (SINGAPORE) INDUSTRY PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 金属框架软垫椅 | BOTAI (SINGAPORE) INDUSTRY PTE LTD | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 金属框架软垫椅 | BOTAI (SINGAPORE) INDUSTRY PTE LTD | 美国 | $4.7K |