AMS Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 V肋传动带(60-180cm)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ AMS
29
进口笔数
0
出口笔数
$681.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317424946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QSVXJJ |
| 成立日期 | 2022-08-10 |
| 联系地址 | 88/6 Đường Số 4, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AMS |
| 企业英文名称 | AMS TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88/6 Đường Số 4, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84977444701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 843390 | 收割机零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401033 | V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| 841330 | 发动机泵 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 841391 | 泵零件 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $536.2K |
| 中国台湾 | 6 | $128.7K |
| 韩国 | 2 | $16.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan De Qi Timing Pulleys Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $425.6K | V肋传动带(60-180cm)、其他橡胶带 |
| SHING KUANG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $82.6K | 收割机零件 |
| YIE KUANG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $35.5K | 车身零件、其他钢铁管件 |
| NUK Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.1K | 发动机泵、其他车辆零件 |
| SUNUP (TAISHAN) GEARWHEEL & GEARBOX CO., LTD. | 中国 | 1 | $24.0K | 传动部件 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| 70e9f4541be88de42251d7666fd72424 | 1 | $18.0K | ||
| Ji Hydraulic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.2K | 不锈钢管配件、其他钢铁制品 |
| Sanhe Bestrubber Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 塑料棒材及型材、其他塑料片材 |
| Tangshan Lanzhuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 传动部件、滚子链 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | V肋传动带(60-180cm) | KUNSHAN DE QI TIMING PULLEYS MFG CO., LTD. | 中国 | $9.9K |
| 2026-02-11 | V肋传动带(60-180cm) | KUNSHAN DE QI TIMING PULLEYS MFG CO., LTD. | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-11 | V肋传动带(60-180cm) | KUNSHAN DE QI TIMING PULLEYS MFG CO., LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-15 | 传动部件 | SUNUP (TAISHAN) GEARWHEEL & GEARBOX CO., LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-15 | 传动部件 | SUNUP (TAISHAN) GEARWHEEL & GEARBOX CO., LTD. | 中国 | $9.3K |
| 2026-01-15 | 传动部件 | SUNUP (TAISHAN) GEARWHEEL & GEARBOX CO., LTD. | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-15 | 传动部件 | SUNUP (TAISHAN) GEARWHEEL & GEARBOX CO., LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-15 | 传动部件 | SUNUP (TAISHAN) GEARWHEEL & GEARBOX CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-15 | 传动部件 | SUNUP (TAISHAN) GEARWHEEL & GEARBOX CO., LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-09 | 传动部件 | ZHENXIN (TAISHAN) GEARBOX CO., LTD | 中国 | $47 |