Nam Thanh Binh Transport & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 345 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI Và THươNG MạI NAM THANH BìNH

5
进口笔数
345
出口笔数
$65.1K
进口金额
$4.81M
出口金额
2025-03-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $185.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.0K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $170.0K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $133.7K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $185.5K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 4 笔2024-03进口 $19.9K · 1 笔出口 $145.0K · 9 笔2024-04进口 $369 · 1 笔出口 $144.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $179.0K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 5 笔2025-03进口 $20.0K · 2 笔出口 $126.0K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $169.8K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.5K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $178.3K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $129.9K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.4K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.0K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $170.0K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $133.7K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $185.5K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 4 笔2024-03进口 $19.9K · 1 笔出口 $145.0K · 9 笔2024-04进口 $369 · 1 笔出口 $144.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $179.0K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 5 笔2025-03进口 $20.0K · 2 笔出口 $126.0K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $169.8K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.5K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $178.3K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $129.9K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.4K · 11 笔

工商档案

企业注册号2802547760
企查查编码QVNTCG45AQ
成立日期2018-06-22
联系地址Thôn Diễn Phú, Xã Hợp Thành, Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI NAM THANH BÌNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Diễn Phú, Xã Hợp Tiến, Thanh Hóa
经营范围1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84356797668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321290油漆颜料
321519非黑印刷油墨
350699其他粘合剂≤1kg
392010乙烯聚合物塑料
722020冷轧不锈钢
732010钢制弹簧片
370199非彩色摄影胶片
401610硫化橡胶垫
820890其他机器刀具
940421发泡床垫

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
480591未涂布纸≤150克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾5$63.4K
日本1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾341$4.78M
中国4$35.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHING TAI HSIN CO., LTD.中国台湾5$63.4K油漆颜料、非黑印刷油墨
Ching Tai Hsin Co., Ltd.日本1$1.7K油漆颜料

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I FENG PAPER INDUSTRY CO LTD中国台湾179$2.31M其他纸制品
YEU CHYUAN CHERNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾83$1.23M其他纸制品
OVERSEER TITANIUM INDUSTRY CO LTD中国台湾46$764.0K其他纸制品
EN DING PAPER DEVELOPMENT FACTORY中国台湾18$266.7K其他纸制品
TIEN YIH HSING TRADING CO LTD中国台湾9$123.6K其他纸制品、未涂布纸≤150克
YI HUA CULTURAL & CREATIVE ENTERPRISE CO LTD中国台湾5$70.9K其他纸制品
Xiamen Changshunhang Trading Co., Ltd.中国2$16.0K未涂布纸≤150克、未涂布卷纸
I Song Enterprise Co., Ltd.越南1$13.0K其他纸制品、未涂布纸≤150克
Shenzhen Kunning Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$10.0K热带木薄板、其他薄木板
Chenxin (Xiamen) Enterprise Co., Ltd.中国1$9.0K未涂布纸≤150克、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-25其他胶粘剂CHING TAI HSIN CO., LTD.中国台湾$11.8K
2025-03-25非黑印刷油墨CHING TAI HSIN CO., LTD.中国台湾$307
2025-03-25非黑印刷油墨CHING TAI HSIN CO., LTD.中国台湾$2.0K
2025-03-25油漆颜料CHING TAI HSIN CO., LTD.中国台湾$3.3K
2025-03-25非黑印刷油墨CHING TAI HSIN CO., LTD.中国台湾$320
2025-03-25非黑印刷油墨CHING TAI HSIN CO., LTD.中国台湾$2.1K
2025-03-25非黑印刷油墨CHING TAI HSIN CO., LTD.中国台湾$157
2024-04-03钢制弹簧片CHING TAI HSIN CO., LTD.中国台湾$39
2024-04-03冷轧不锈钢CHING TAI HSIN CO., LTD.中国台湾$160
2024-04-03乙烯聚合物塑料CHING TAI HSIN CO., LTD.中国台湾$170

出口(共 345)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纸制品I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$13.0K
2026-04-27其他纸制品I FENG PAPER INDUSTRY CO LTD中国台湾$13.1K
2026-04-26其他纸制品I FENG PAPER INDUSTRY CO LTD中国台湾$12.4K
2026-04-21其他纸制品YEU CHYUAN CHERNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$17.0K
2026-04-19其他纸制品I FENG PAPER INDUSTRY CO LTD中国台湾$13.7K
2026-04-15其他纸制品I FENG PAPER INDUSTRY CO LTD中国台湾$12.4K
2026-04-15其他纸制品I FENG PAPER INDUSTRY CO LTD中国台湾$12.7K
2026-04-15其他纸制品I FENG PAPER INDUSTRY CO LTD中国台湾$13.3K
2026-04-07其他纸制品I FENG PAPER INDUSTRY CO LTD中国台湾$13.2K
2026-04-07其他纸制品YEU CHYUAN CHERNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$17.0K

相关企业 · 同类产品

Nam Thanh Binh Transport & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →